Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Akon - Right Now - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Bài của một người muốn quay lại với người cũ. Vì thế nó dày đặc các động từ cụm về chuyện yêu đương — nhóm từ mà sách giáo khoa gần như không dạy nhưng đời thường thì dùng suốt.

Từ vựng: động từ cụm về chuyện tình cảm

  • break up — chia tay. We broke up last year.
  • make up — làm lành sau khi cãi nhau. Đây là từ trung tâm của bài: I wanna make up right now = anh muốn làm lành ngay bây giờ.
  • link up — gặp lại, nối lại liên lạc.
  • get back together — quay lại với nhau.
  • hold on — níu giữ; và cũng nghĩa "đợi đã".

Chú ý make up có tới ba nghĩa hoàn toàn khác nhau, và ngữ cảnh quyết định:

  • làm lành: They fought, then made up.
  • bịa ra: He made up a story.
  • trang điểm (viết rời hoặc có gạch nối): She put on her make-up.

Ngữ pháp: hiện tại hoàn thành với "it's been"

It's been + khoảng thời gian + since… = đã bao lâu kể từ khi…

Câu mở bài: It's been so long that I haven't seen your face.

Đây là mẫu câu rất thông dụng để nói về khoảng cách thời gian:

  • It's been three years since we met. — Đã ba năm kể từ khi ta gặp nhau.
  • It's been a while. — Lâu rồi nhỉ. (Câu chào rất tự nhiên khi gặp lại người quen.)

It's been là it has been rút gọn — thì hiện tại hoàn thành, vì khoảng thời gian đó kéo dài tới hiện tại.

Từ vựng khác trong bài

  • strength /streŋθ/ — sức mạnh, nghị lực.
  • wash away — cuốn trôi. The strength I have is washing away = nghị lực trong tôi đang trôi mất.
  • squeeze /skwiːz/ — siết chặt, ôm chặt.
  • tease /tiːz/ — trêu chọc.
  • mistake /mɪˈsteɪk/ — lỗi lầm. Nhớ là make a mistake, không phải do a mistake.

Câu dịch hay

"You are the apple of my eye" — Em là báu vật của đời anh.
the apple of one's eye là thành ngữ cổ trong tiếng Anh, nghĩa là người quý giá nhất với mình. Dịch từng chữ thành "quả táo trong mắt" thì mất hết nghĩa — đây là ví dụ rõ nhất cho việc thành ngữ phải học nguyên cụm.

"I can't lie, I miss you much" — Anh không nói dối được, anh nhớ em nhiều lắm.
I can't lie đầu câu là cách rào rất tự nhiên khi sắp thừa nhận điều gì. Chú ý câu chuẩn phải là I miss you so much — trong bài lược mất so cho vừa nhịp.

Một lưu ý khi đối chiếu bản dịch

Bản dịch tiếng Việt của bài này có vài chỗ dịch make up và lie chưa sát. Hãy dùng bản dịch để nắm mạch chung, còn nghĩa của từng cụm thì tra lại trong bảng từ vựng bên dưới cho chắc.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
70
Tốc độ nói
96 từ/phút
Từ thông dụng
88%
Độ khó nghe
Dễ nghe

Lời thoại chạy 96 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

88% số từ trong phim nằm trong nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 102 từ khác nhau. Vốn từ ở đây gần như là vốn từ nền — bạn sẽ dành sức cho việc nghe ra âm chứ không phải cho việc tra nghĩa.

Phim có 70 câu thoại, tổng 473 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Động từ + to + động từ8 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“we need to link up right now now now”

→ chúng ta cần liên kết hơn ngay bây giờ

be going to — dự định2 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“Tell i get you back I m gonna cry”

→ Tôi sẽ cố gắng đến khi giành lại được em

Quá khứ đơn21 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“even says somethings were true”

→ đã nói lên đều gì đó không đúng

Động từ khuyết thiếu5 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

“I wish you could dine with me”

→ Chỉ mong rằng em có thể ăn tối với tôi

Bài hát khác để học tiếng Anh