Bài về một lời hứa yêu mãi mãi, và cách nó diễn đạt "mãi mãi" mới là chỗ đáng học: không nói suông mà nêu ra những điều không bao giờ xảy ra.
Ngữ pháp 1: I'll be there till…
till / until + mệnh đề = cho đến khi
Điệp khúc là một chuỗi ba mệnh đề till nối nhau, mỗi mệnh đề nêu một điều không tưởng:
- till the stars don't shine — cho tới khi các vì sao không còn sáng
- Till the heavens burst — cho tới khi trời sập
- and the words don't rhyme — và chữ nghĩa hết vần
Đây là thủ pháp rất hay: thay vì nói "anh yêu em mãi mãi", tác giả liệt kê những điều bất khả — nghĩa là không bao giờ. Bạn có thể mượn ngay cách nói này.
Về ngữ pháp: mệnh đề sau till dùng hiện tại đơn dù nói về tương lai. Till và until hoàn toàn thay nhau được; till đời thường hơn.
Ngữ pháp 2: hiện tại hoàn thành với "since"
It's been raining since you left me — trời mưa từ hồi em bỏ đi.
have/has been + V-ing + since + mốc thời gian
Đây là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, dùng cho việc bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp tới giờ. Phân biệt hai từ hay lẫn:
- since + mốc: since 2020, since Monday, since you left
- for + khoảng: for three years, for a week
Từ vựng trong bài
- bleed /bliːd/ — chảy máu. Chia: bleed - bled - bled.
- drown /draʊn/ — chết đuối, chìm nghỉm. Chữ w không đọc thành âm riêng.
- flood /flʌd/ — trận lụt. Đọc vần với blood, không theo mặt chữ.
- fighter /ˈfaɪtər/ — chiến binh, người không bỏ cuộc.
- rhyme /raɪm/ — vần điệu. Chữ h và e đều câm; đọc một âm tiết.
- burst /bɜːrst/ — nổ tung. Bất quy tắc đặc biệt: cả ba dạng đều là burst.
- prayer /prer/ — lời cầu nguyện. Chú ý đọc một âm tiết, khác hẳn pray /preɪ/.
Câu dịch hay
"I've made mistakes, I'm just a man" — Anh đã phạm sai lầm, anh cũng chỉ là người thôi.
Hai mệnh đề nối bằng dấu phẩy, không cần từ nối — cách viết gọn và rất tự nhiên. Nhớ make a mistake, không phải do a mistake.
"Some that made us laugh, some that made us cry" — Có thứ làm ta cười, có thứ làm ta khóc.
make someone + động từ nguyên thể — không có to. Đây là lỗi rất phổ biến: made us to laugh là sai.