Đang tải video...
Californication — Hank xúc phạm bạn hẹn - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Hank is a little too honest on a date set up by Charlie and Marcy. Californication is now streaming with the Paramount+ with SHOWTIME plan. The stars have aligned. Paramount+ is the streaming home of SHOWTIME. Try Paramount+ for free today: https://prmntpl.us/PPlusYT
Toàn bộ 115 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 115
- Tốc độ nói
- 166 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 166 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 299 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 115 câu thoại, tổng 617 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Động từ + to + động từ4 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“You didn't want to stray too far to go to college,”
→ Cô không muốn đi quá xa để học đại học,
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Which was subsequently turned into a movie called”
→ Sau đó nó được dựng thành một bộ phim tên là
Quá khứ đơn29 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Your father was middle management,”
→ Bố cô là quản lý cấp trung,
Động từ khuyết thiếu5 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“You must be really proud.”
→ Chắc anh tự hào lắm.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.