Đang tải video...
The Girlfriend — Cuộc đụng độ ở triển lãm - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
A private argument escalates to a shocking and violent confrontation. Robin Wright, Olivia Cooke, and Laurie Davidson star in The Girlfriend, the new psychological thriller now streaming on Prime Video. » Watch The Girlfriend on Prime Video: https://bit.ly/TheGirlfriendPV
Toàn bộ 79 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 79
- Tốc độ nói
- 99 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 99 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 221 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 79 câu thoại, tổng 435 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
be going to — dự định6 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“What are you gonna do?”
→ Cô định làm gì?
Động từ + to + động từ2 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“we don't want to win.”
→ mà mình không muốn thắng không?
Động từ + V-ing2 lần
Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing
“Whoever can keep going the longest.”
→ Ai trụ được lâu hơn thì thắng.
Quá khứ đơn19 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“- Look, I loved it”
→ - Này, hồi bé anh
Câu mệnh lệnh6 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Go ahead and do it.”
→ Cứ làm đi.
Động từ khuyết thiếu2 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“the commentator's box so I could look over everyone.”
→ phòng bình luận để anh nhìn bao quát cả sân.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.