How You Like That của BLACKPINK là bài rất nhanh (31,3 câu mỗi phút) và câu rất ngắn (4,4 chữ). Bảng cấp độ cho một con số đáng chú ý: toàn bộ 20 từ khớp từ điển đều ở cấp TOPIK1 — không có từ nào cao hơn. Về từ vựng, đây là bài dễ.
~잖아 — "thì… mà, biết rồi mà"
Câu 「딱하지만 어쩔 수 없잖아」(ttakajiman eojjeol su eopjana) — "tội thật đấy, nhưng biết làm sao được".
- Cấu trúc: gốc + 잖아(요) = "thì… mà", dùng khi nhắc lại điều cả hai đều đã biết.
- Sắc thái: hơi trách nhẹ hoặc nhắc nhở. 내가 말했잖아 (tôi đã bảo rồi mà).
- Đây là đuôi cực kỳ thông dụng trong phim Hàn nhưng giáo trình dạy khá muộn.
Cụm 어쩔 수 없다 trong cùng câu cũng nên nhặt nguyên khối: "hết cách, đành chịu". Đây là một trong những câu cửa miệng phổ biến nhất tiếng Hàn.
~ㄴ 채로 — "trong tình trạng đó"
Câu 「날개 잃은 채로 추락했던 날」(nalgae ireun chaero churakaetdeon nal) — "cái ngày em mất đôi cánh mà rơi xuống".
- Cấu trúc: động từ + ㄴ/은 채로 = giữ nguyên trạng thái đó mà làm việc khác.
- 눈을 감은 채로 (cứ nhắm mắt như thế), 신발을 신은 채로 (vẫn nguyên giày).
- Luôn dùng định ngữ quá khứ ~ㄴ/은, vì trạng thái đó đã hình thành trước rồi.
Câu này cũng có ~던 — định ngữ hồi tưởng: 추락했던 날 (cái ngày đã rơi xuống ấy). Ghép hai cấu trúc là ra một mệnh đề bổ nghĩa khá dài, dựng trước danh từ 날.
~아/어도 với thể thử ~아/어 보다
Câu 「저 높이 두 손을 뻗어 봐도」(jeo nopi du soneul ppeodeo bwado) — "dù có vươn hai tay lên thật cao".
- ~아/어 보다 = thử làm gì. 먹어 보다 (ăn thử), 가 보다 (thử đi xem).
- Ghép với ~아/어도 thành ~아/어 봐도 = dù có thử… cũng.
- Đây là chuỗi hai đuôi rất hay gặp, diễn tả nỗ lực vô ích.
Bài cũng dùng ~다고 trong 「옷 끝자락 잡겠다고」 — trích dẫn ý định: "định níu lấy vạt áo". Cấu trúc trích dẫn gián tiếp là mảng lớn của tiếng Hàn trung cấp.
Từ vựng nên nhặt
| Từ | Romaja | Nghĩa | Cấp | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 하나 | hana | một (số thuần Hàn) | TOPIK1 | 4 |
| 둘 | dul | hai (số thuần Hàn) | TOPIK1 | 4 |
| 셋 | set | ba (số thuần Hàn) | TOPIK1 | 4 |
| 다시 | dasi | lại, lần nữa | TOPIK1 | 2 |
| 하지만 | hajiman | nhưng | TOPIK1 | 2 |
| 손 | son | tay | TOPIK1 | 2 |
| 옷 | ot | quần áo | TOPIK1 | 2 |
| 비 | bi | mưa | TOPIK1 | 4 |
하나, 둘, 셋 trong bài là dịp để nhớ một điểm quan trọng: tiếng Hàn có hai hệ số đếm. Hệ thuần Hàn (하나, 둘, 셋, 넷…) dùng để đếm đồ vật, người, tuổi và giờ; hệ Hán Hàn (일, 이, 삼, 사…) dùng cho ngày tháng, tiền, số phút và số điện thoại. Nói 세 시 삼십 분 (ba giờ ba mươi phút) — giờ dùng hệ này, phút dùng hệ kia, trong cùng một cụm.
Cách học với bài này
Câu ngắn và vốn từ toàn TOPIK1, nên bài này hợp cho người mới — miễn là bạn chấp nhận tốc độ. Cách làm: đọc lời trước, nhặt các đuôi câu (잖아, 채로, 봐도), rồi mới nghe.
Bài có phần rap tiếng Anh xen giữa; phần tiếng Hàn thực sự tập trung ở verse và pre-chorus — đó là phần đáng học.