Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

IU - Lilac - lời song ngữ và cách học tiếng Hàn qua bài hát

Lilac của IU là bài chia tay tuổi hai mươi, lấy hoa tử đinh hương làm hình ảnh trung tâm. Bài chậm — 9,6 câu mỗi phút — với câu 9,5 chữ, và bảng cấp độ cho thấy 36 trên 44 từ ở TOPIK1: từ vựng dễ, cấu trúc mới là phần đáng học.

~ㄹ래 — "tớ sẽ, tớ định"

Câu 「눈물이 고여도 꾹 참을래」(nunmuri goyeodo kkuk chameullae) — "nước mắt có dâng lên em cũng ráng nín".

  • Cấu trúc: gốc động từ + (으)ㄹ래(요) = tôi định, tôi muốn làm vậy.
  • Chỉ dùng cho ngôi thứ nhất ở câu kể; ở câu hỏi thì hỏi ý người nghe: 갈래? (đi không?), 뭐 먹을래요? (ăn gì nào?).
  • Khác ~ㄹ게 (hứa với người nghe) — ~ㄹ래 chỉ nói ý muốn của mình, không hàm ý cam kết với ai.

Ba đuôi chỉ tương lai cần phân biệt: ~ㄹ 거예요 (kế hoạch trung tính), ~ㄹ게요 (hứa), ~ㄹ래요 (ý muốn). Chọn đúng đuôi là chọn đúng thái độ.

~아/어도 và trạng từ 꾹

고여도 trong câu trên là ~아/어도 = dù… cũng: dù nước mắt có dâng lên.

Chữ 꾹 là từ tượng hình nghĩa "nén chặt, ghì lại": 꾹 참다 (cố nhịn), 꾹 누르다 (ấn mạnh). Tiếng Hàn có cả một kho từ tượng hình một âm tiết như thế — 확 (đột ngột), 툭 (tạch một cái), 쓱 (lướt qua) — và chúng làm câu sinh động hơn hẳn.

~고서 — "làm xong rồi mới"

Câu 「비밀스런 오르골에 넣어두고서」(bimilseureon oreugore neoeodugoseo) — "cất vào chiếc hộp nhạc bí mật rồi…".

  • ~고서 = sau khi làm xong việc này thì (nhấn mạnh trình tự hơn ~고 thường).
  • ~아/어 두다 = làm sẵn để đó, cất giữ cho sau này. 넣어 두다 (cất vào để đó), 사 두다 (mua sẵn).
  • Khác ~아/어 놓다 — gần nghĩa, nhưng 두다 nhấn vào việc giữ lâu dài hơn.

Câu 「영원히 되감을 순간이니까」(yeongwonhi doegameul sunganinikka) cũng đáng nhặt: 되~ là tiền tố nghĩa "lại, ngược lại" — 되감다 (tua lại), 되돌아가다 (quay trở về), 되묻다 (hỏi lại).

Từ vựng nên nhặt

TừRomajaNghĩaCấpSố lần
봄bommùa xuânTOPIK18
꽃kkothoaTOPIK16
바람baramgióTOPIK15
구름gureummâyTOPIK15
얼마eolmabao nhiêuTOPIK13
잎iplá câyTOPIK22
모습moseupdáng vẻTOPIK21
표정pyojeongnét mặtTOPIK31

Bốn mùa tiếng Hàn đều là từ thuần Hàn ngắn gọn, đáng học một lần cho xong: 봄 (xuân), 여름 (hạ), 가을 (thu), 겨울 (đông). Khác với tiếng Việt vốn mượn Hán, tiếng Hàn giữ từ bản địa cho nhóm này.

Cặp 모습 và 표정 cũng nên nhớ chung: 모습 là dáng vẻ tổng thể của một người, còn 표정 là nét mặt lúc đó.

Cách học với bài này

Nhịp 9,6 câu mỗi phút là chậm nhất trong nhóm bài IU trên trang — điều kiện tốt để nghe rồi nhắc lại từng câu. Bài chỉ 45 câu nên làm hết trong nửa giờ.

Ca từ giàu từ chỉ thiên nhiên (봄, 꽃, 바람, 구름, 꽃가루) nên đây cũng là bài tốt để nhặt trọn một cụm từ vựng theo chủ đề mùa xuân.

Bài hát khác để học tiếng Hàn