Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Gen V — Hiệu trưởng bắt siêu nhân đấu nhau - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Cipher means business and sh*t just got real. Jaz Sinclair, Asa Germann, Hamish Linklater, and more star in Gen V, now streaming on Prime Video. » Watch Gen V on Prime Video: https://amzn.to/3EYf4rW

Toàn bộ 72 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
72
Tốc độ nói
84 từ/phút
Từ thông dụng
76%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 84 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 230 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 72 câu thoại, tổng 423 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động2 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“None of your power sets are fixed.”

→ Không bộ năng lực nào của các em là cố định cả.

have to — sự bắt buộc3 lần

Công thức: have / has / had + to + động từ

“we'll just have to stagger on without her.”

→ nên chúng ta đành phải xoay xở mà không có em ấy.

Câu hỏi với từ để hỏi2 lần

Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ

“How do your powers work?”

→ Năng lực của các em vận hành thế nào?

Quá khứ đơn10 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“Vikor crushed his his spine!”

→ Vikor làm gãy cột sống cậu ấy!

Tương lai với will4 lần

Công thức: will + động từ nguyên thể

“I'll be monitoring you all closely”

→ Tôi sẽ theo dõi sát tất cả các em

Động từ khuyết thiếu4 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

“- I can move blood. - Hmm.”

→ - Em điều khiển được máu. - Hừm.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.