Đang tải video...
Outlander — Jamie và Ian nói chuyện làm cha - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Jamie (Sam Heughan) and Young Ian (John Bell) discuss fatherhood in this clip from Season 8, Episode 2. Catch new episodes of Outlander's final season Fridays only on STARZ. #STARZ #Outlander
Toàn bộ 36 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 36
- Tốc độ nói
- 85 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 85 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 141 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 36 câu thoại, tổng 232 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“He would have been very proud.”
→ Ông ấy hẳn đã rất tự hào.
Quá khứ đơn11 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Ye'll need to work on that.”
→ Cháu phải nghĩ lại cái tên đó đi.
Tương lai với will8 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“Ye'll ken what to do.”
→ Cháu sẽ biết phải làm gì.
Động từ khuyết thiếu2 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“Maybe my ma can meet him one day.”
→ Biết đâu một ngày nào đó mẹ cháu được gặp nó.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.