Đang tải video...
Reacher — Cảnh mở đầu mùa 1 - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Lives were changed. REACHER Season 4 premieres August 12 on Prime Video. » Watch REACHER on Prime Video: https://amzn.to/32rqRzq
Toàn bộ 99 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 99
- Tốc độ nói
- 99 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 99 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 292 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 99 câu thoại, tổng 510 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“He was beaten badly postmortem.”
→ Ông ta bị đánh đập dã man sau khi chết.
be going to — dự định3 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Best you're going to find in Georgia.”
→ Ngon nhất bang Georgia đấy.
Câu hỏi với từ để hỏi2 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“♪ Where did ya stay last night ♪”
→ ♪ Đêm qua em ở đâu ♪
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“Because they're going to have to wait.”
→ Vì họ sẽ phải chờ thôi.
Động từ + to + động từ2 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Anything you want to share besides your riveting company?”
→ Có gì muốn chia sẻ ngoài sự đồng hành hấp dẫn của ông không?
Quá khứ đơn14 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“- I messed up, okay?”
→ - Em làm hỏng rồi, được chưa?
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.