Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Two and a Half Men — Kỳ nghỉ phép của Jake - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Watch Two and a Half Men Streaming on Peacock: https://pck.tv/3wEIS6u Jake Harper’s (Angus T. Jones) weekend pass is filled with romance, beach dates, and non-stop stories from Walden’s (Ashton Kutcher) houseguest, Missi (Miley Cyrus). But just as he’s heading back to base, Missi reveals she’s gett

Toàn bộ 138 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
138
Tốc độ nói
159 từ/phút
Từ thông dụng
78%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 159 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 366 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 138 câu thoại, tổng 843 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Mệnh đề quan hệ3 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“Speaking of which, do you like Snickers or”

→ Nhắc mới nhớ, anh thích Snickers hay

be going to — dự định3 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“You're never gonna see him.”

→ Anh sẽ chẳng bao giờ gặp nó đâu.

have to — sự bắt buộc2 lần

Công thức: have / has / had + to + động từ

“But I didn't have to feed Mr.”

→ Nhưng hôm đó em khỏi phải cho ngài

Câu hỏi với từ để hỏi2 lần

Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ

“What do gay horses eat?”

→ Ngựa đồng tính ăn gì?

Động từ + to + động từ2 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“the last thing I want to do is.”

→ điều cuối cùng em muốn làm là.

Quá khứ đơn32 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“He did. Within a week,”

→ Nó ăn thật. Trong vòng một tuần,

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.