Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

A Real Pain — David và Benji lẻn lên tàu - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

David (Jesse Eisenberg) and Benji (Kieran Culkin) dodge the ticket collector and race to rejoin their tour group. Now streaming on Hulu #ARealPain Watch a Real Pain Now on Hulu: https://www.hulu.com/movie/a-real-pain-62d4dbff-7de6-4940-9aba-d7acd6c96237

Toàn bộ 114 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
114
Tốc độ nói
165 từ/phút
Từ thông dụng
79%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 165 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 234 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 114 câu thoại, tổng 598 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Quá khứ tiếp diễn6 lần

Công thức: was/were + V-ing

“and shit. But I was thinking like,”

→ kinh khủng. Nhưng tao nghĩ,

be going to — dự định3 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“we stay agile. The conductor is going to come”

→ mình lanh lẹ. Người soát vé sẽ đi

have to — sự bắt buộc2 lần

Công thức: have / has / had + to + động từ

“have to pay for train tickets in Poland. This”

→ nên phải trả tiền vé tàu ở Ba Lan. Đây

Quá khứ đơn18 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“Yeah, but we fucking earned it.”

→ Ừ, nhưng bọn mình xứng đáng mà.

Hiện tại tiếp diễn6 lần

Công thức: am/is/are + V-ing

“It's fucking foolproof. This might be us,”

→ Không thể sai được. Chắc chuyến này là của mình rồi,

Động từ khuyết thiếu4 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

“That's great. We can argue Marxism.”

→ Hay lắm. Mình có thể tranh luận về chủ nghĩa Marx

7 từ đáng học trong A Real Pain — David và Benji lẻn lên tàu

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
peoplemọi người4
bathroom/ˈbæˌθruːm/phòng tắm4
conductor/kənˈdʌktər/danh từngười soát vé2
cousinanh em họ2
christ/kraɪst/danh từChúa2
stationnhà ga2
asleep/əˈsliːp/ngủ2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.