Đang tải video...
ted — Biến vụ mua bán hỏng thành buổi hẹn - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
ted Season 2 is streaming March 5 on Peacock, plus catch up on Season 1 streaming now: https://pck.tv/48cuZjq While Ted (Seth MacFarlane) tries to score weed, John’s (Max Burkholder) awkward small talk with his classmate Bethany falls flat. But when a thief swipes their stash, John’s heroic tackle
Toàn bộ 119 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 119
- Tốc độ nói
- 153 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 153 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 293 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 119 câu thoại, tổng 678 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“pretty good. It was called Confident Gorilla.”
→ khá ổn. Tên là Khỉ Đột Tự Tin.
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Want to pick me up at seven?”
→ Bảy giờ tới đón tớ nhé?
Câu hỏi với từ để hỏi2 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What do you think so?”
→ Mày nghĩ thế à?
Quá khứ đơn29 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“You got any of that?”
→ Cô có loại đó không?
Hiện tại tiếp diễn4 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“Uh, it's going good. My,”
→ Ờ, cũng ổn. Con,
Động từ khuyết thiếu4 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“We should call the f***ing cops.”
→ Mình nên gọi cảnh sát chết tiệt đi.
7 từ đáng học trong ted — Biến vụ mua bán hỏng thành buổi hẹn
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| sex | /seks/ | giới tính | 3 | |
| later | tính từ | sau này | 2 | |
| johnny | /ˈdʒɑːni/ | danh từ | Johnny | 2 |
| banana | /bəˈnænə/ | quả chuối | 2 | |
| screw | /skruːd/ | vít | 2 | |
| heartbeat | /ˈhɑːrtˌbiːt/ | danh từ | nhịp tim | 2 |
| sister | /ˈsɪstər/ | chị | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.