Đang tải video...
Brooklyn Nine-Nine — Vùng đệm thân mật của Holt - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch Brooklyn Nine-Nine Streaming on Peacock: https://pck.tv/3twHOzI Desperate to keep work and life separate, Captain Holt (Andre Braugher) and Rosa (Stephanie Beatriz) use strict, pre-approved topics to survive a double date with Kevin (Marc Evan Jackson) and Marcus (Nick Cannon). But when their
Toàn bộ 140 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 140
- Tốc độ nói
- 152 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 152 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 356 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 140 câu thoại, tổng 766 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“You wanted to see me, sir?”
→ Sếp muốn gặp tôi ạ?
Câu hỏi với từ để hỏi3 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“Why are you looking at me like that?”
→ Sao cậu nhìn tôi kiểu đó?
be going to — dự định3 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm gonna be super chill.”
→ tôi sẽ cực kỳ thư thái.
have to — sự bắt buộc3 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“I have to leave this.”
→ Tôi phải ra ngoài một lát.
Quá khứ đơn18 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“you'll see why I'm concerned.”
→ cô sẽ hiểu vì sao tôi lo.
Động từ khuyết thiếu12 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“You can say you're sick.”
→ Sếp nói sếp ốm cũng được mà.
6 từ đáng học trong Brooklyn Nine-Nine — Vùng đệm thân mật của Holt
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| later | tính từ | sau này | 2 | |
| skater | danh từ | người trượt ván | 2 | |
| kevin | /ˈkevɪn/ | danh từ | Kevin | 2 |
| chill | /tʃɪl/ | thư giãn | 2 | |
| seconds | /ˈsekəndz/ | số từ | giây | 2 |
| excuse | /ɪkˈskjuːs/ | lý do | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.