Đang tải video...
black-ish — Dre đặt tên cho em bé - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Dre (Anthony Anderson) and Bow (Tracee Ellis Ross) debate the best name for their new baby. Now streaming on Hulu: #blackish SUBSCRIBE TO HULU'S YOUTUBE CHANNEL
Toàn bộ 58 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 58
- Tốc độ nói
- 126 từ/phút
- Từ thông dụng
- 82%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 126 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
82% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 161 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 58 câu thoại, tổng 329 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
be going to — dự định4 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“he's gonna have your uh.”
→ nó sẽ có, ờ,
Mệnh đề quan hệ3 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“that says, this is who I am.”
→ nói lên rằng, đây chính là tôi.
Hiện tại tiếp diễn4 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“Babe, I'm not trying to.”
→ Em yêu, anh có định thế đâu.
Quá khứ đơn3 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Look, I grew up with the Darius,”
→ Này, anh lớn lên cùng những thằng Darius,
Tương lai với will2 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“All right, he will have the middle name.”
→ Được rồi, nó sẽ có tên đệm là
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.