Đang tải video...
Supernatural — Vòng lửa thánh lộ thân phận Gabriel - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch Supernatural Streaming on Peacock: https://bit.ly/4qecAuY Sam (Jared Padalecki) and Dean (Jensen Ackles) set a holy fire around Loki (Richard Speight Jr.) to find out if he's really a trickster or an angel. (Season 5 Episode 8)
Toàn bộ 86 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 86
- Tốc độ nói
- 110 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 110 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 237 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 86 câu thoại, tổng 491 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu hỏi với từ để hỏi4 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“Where did I screw up?”
→ Tao hớ ở chỗ nào?
have to — sự bắt buộc4 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“It doesn't have to be like that.”
→ Đâu nhất thiết phải như thế.
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“So which one are you? Grumpy,”
→ Vậy mày là đứa nào? Cáu Kỉnh,
Quá khứ đơn17 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“I skipped out of heaven,”
→ Tao chuồn khỏi thiên đường,
Tương lai với will3 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“I'll call it personal experience.”
→ Tao gọi đó là trải nghiệm cá nhân.
Động từ khuyết thiếu2 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“So it must be on earth.”
→ Thì dưới đất cũng phải như vậy.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.