Đang tải video...
David Blaine - "David Blaine Live" & the Ice Pick Trick | The Daily Show - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
David Blaine - "Tour diễn David Blaine" & Màn ảo thuật cây phá đá | The Daily Show
Toàn bộ 185 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 185
- Tốc độ nói
- 149 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 149 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 326 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 185 câu thoại, tổng 1.072 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“No. I-It would be muted”
→ Không. Nó sẽ rất yên lặng
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“-That's, like, the safest place. -Wow.”
→ - Đó là chỗ an toàn nhất. -Wow.
Quá khứ tiếp diễn3 lần
Công thức: was/were + V-ing
“I was walking through this...”
→ tôi đang thử cái này...
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“who will be kicking off a North American tour on May 6.”
→ người sẽ có chuyến công diễn Bắc Mĩ ngày 5/6.
Động từ + to + động từ2 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Do you want to see the, um...”
→ Anh có muốn thấy, ờm...
be going to — dự định2 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I have no clue what's gonna happen.”
→ Tôi không biết chuyện gì sẽ xảy ra nữa.
10 từ đáng học trong David Blaine - "David Blaine Live" & the Ice Pick Trick | The Daily Show
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 4 | ||
| handed | /ˈhændɪdli/ | động từ | thuận tay | 3 |
| shuffle | /ˈʃʌfəld/ | động từ | lê bước; xáo trộn | 3 |
| blaine | /bleɪn/ | danh từ | Blaine | 3 |
| muted | /ˈmjuːtɪd/ | động từ | câm tiếng, trầm dịu | 2 |
| magician | /məˈdʒɪʃən/ | danh từ | ảo thuật gia | 2 |
| digit | /ˈdɪdʒət/ | danh từ | chữ số | 2 |
| react | /riˈækt/ | động từ | phản ứng | 2 |
| reaction | /riˈækʃən/ | danh từ | phản ứng | 2 |
| opposite | /ˈɑːpəzət/ | đối diện | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- the art of a quiet life: “wintering” for a happier existence
- I Filled My Brother’s House With Slime & Bought Him A New One
- How To Make Homemade Cinnamon Rolls • Tasty
- the beauty of an ordinary life - social media and simple living
- My Favourite Note-Taking App for Students - Notion (2020)
- April 8, 2024 Total Solar Eclipse: Here's what you need to know -Smarter Every Day 295
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.