Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Guess Where I Am Now - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Vừa đi bộ vừa quay và gợi ý để người nghe đoán địa điểm, tiếng Trung nghe hiểu.

Toàn bộ 163 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
163
Tốc độ nói
119 từ/phút
Từ thông dụng
86%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 119 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

86% số từ trong phim nằm trong nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 192 từ khác nhau. Vốn từ ở đây gần như là vốn từ nền — bạn sẽ dành sức cho việc nghe ra âm chứ không phải cho việc tra nghĩa.

Phim có 163 câu thoại, tổng 776 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân15 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“所以我在日本”

→ Nên là mình đang ở Nhật Bản

Đã từng3 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“你们来过日本吗”

→ Các bạn đã tới Nhật chưa

Câu điều kiện2 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“嗯如果你来到了日本”

→ ừm nếu các bạn tới Nhật

Có thể, biết làm12 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

“嗯我会在日本”

→ Ừm mình sẽ ở Nhật

Muốn làm gì10 lần

Công thức: 想 / 要 + động từ

“现在我要去一个公园”

→ Bây giờ mình sẽ tới một công viên

Đang làm gì4 lần

Công thức: 在 + động từ / 正在

“因为昨天我在工作”

→ Vì hôm qua mình làm việc

16 từ đáng học trong Guess Where I Am Now

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
公园/gōngyuán/danh từcông viên8
阳台danh từban công4
样/yàng/danh từkiểu4
晒衣服động từphơi quần áo3
规则/guīzé/danh từquy tắc, quy luật3
地震/dìzhèn/danh từđộng đất3
澳大利亚/àodàlìyà/danh từnước Úc3
亚洲/yàzhōu/danh từchâu Á3
一点点/yìdiǎndiǎn/số từmột chút xíu3
很小/hěnxiǎo/tính từrất nhỏ3
生鱼片danh từcá sống thái lát2
神经病danh từngười thần kinh, bệnh thần kinh2
鞠躬/jūgōng/động từcúi chào2
寿司/shòusī/danh từmón sushi2
听得懂/tīngdédǒng/động từnghe hiểu được2
礼貌/lǐmào/danh từlễ phép2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.