Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

I Want to Go to the Park - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt

Bài nhập môn luyện mẫu câu diễn đạt mong muốn.

Toàn bộ 31 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
31
Tốc độ nói
98 từ/phút
Từ thông dụng
51%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 98 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 51% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 59 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 31 câu thoại, tổng 114 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Muốn làm gì3 lần

Công thức: động từ + -고 싶다

“공원에서 뭐 먹고 싶어요?”

→ Bạn muốn ăn gì ở công viên?

Thể lịch sự thông thường10 lần

Công thức: -아요 / -어요 / -예요

“날씨가 맑아요.”

→ Trời nắng đẹp.

16 từ đáng học trong I Want to Go to the Park

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
와요/wayo/hãy đến6
어때요/eottaeyo?/thế nào4
가요/gayo/đi thôi4
비가/biga/mưa3
일요일/illyoirieyo/danh từChủ nhật3
금요일/geummyoirieyo./danh từthứ Sáu3
치킨danh từgà rán2
가/ga/đi2
서/seo/động từđứng2
먹고/meokgo/ăn2
봐요/bwayo/xem chừng2
맑아요/malgayo./trong, quang đãng2
와서/waseo/đến rồi2
똥/ttongi/danh từphân, cục ị2
눈이/nuni/mắt2
주/ju./danh từtuần2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Hàn

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.