Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

JLPT N5 Listening: Wedding Party, Curry & Swimming - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

Akiko kể ba chuyện gần đây bằng tiếng Nhật dễ mức N5.

Toàn bộ 59 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
59
Tốc độ nói
142 từ/phút
Từ thông dụng
60%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 142 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 60% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 162 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 59 câu thoại, tổng 635 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Muốn làm gì2 lần

Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい

“カエル。カエルみたいな泳ぎ方です。 皆さんは何の泳ぎが好きですか?”

→ Con ếch. Là kiểu bơi giống con ếch. Mọi người thích kiểu bơi nào?

Đang làm gì5 lần

Công thức: ~ている

“泳いでいました。 水泳のチームに入っていました。”

→ bơi rất nhiều. Mình từng ở trong đội bơi.

Nêu lý do3 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

“なので今も水泳が好きです。 泳ぐの好きです。皆さんはどうですか?”

→ Nên bây giờ mình vẫn thích bơi lội. Mình thích bơi. Còn mọi người thì sao?

Thì quá khứ37 lần

Công thức: ~た / ~ました

“並びました。 暑い。”

→ Chúng mình xếp hàng. Nóng.

Thể lịch sự32 lần

Công thức: ~です / ~ます

“目の話です。 最近”

→ ba. Gần đây

16 từ đáng học trong JLPT N5 Listening: Wedding Party, Curry & Swimming

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
す/shi/danh từ(đệm)50
まし/mashi/đỡ hơn37
同僚/dōryō/danh từđồng nghiệp16
した/shita/động từđã, phía dưới11
行き/iki/động từchiều đi10
しま/shima/danh từđảo, sọc9
パーティー/pātī/danh từbữa tiệc8
水泳/suiei/danh từbơi lội6
作り/tsukuri/danh từcách làm6
がい/gai/danh từgiá trị, hại6
美/bi/danh từđẹp5
てい/tei/danh từthể diện, đình5
つい/tsui/trạng từlỡ, vừa mới5
な/na/(nhấn)5
しか/shika/chỉ, hươu4
味噌汁/misoshiru/danh từcanh miso4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.