Đang tải video...
Korean Story: A Cup of Coffee, Please - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Learn Korean through Comprehensible Input Stories. 📖 This short story is written for BEGINNER Korean learners.📘 ----------------------------------------------------
Toàn bộ 53 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 53
- Tốc độ nói
- 79 từ/phút
- Từ thông dụng
- 53%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 79 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 53% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 105 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 53 câu thoại, tổng 276 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thì quá khứ2 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“커피가 시원하고 맛있었어요.”
→ Cà phê mát lạnh và ngon.
Thể lịch sự thông thường17 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“제 커피가 나왔어요.”
→ Cà phê của tôi ra rồi.
16 từ đáng học trong Korean Story: A Cup of Coffee, Please
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 주 | /ju./ | danh từ | tuần | 12 |
| 라테 | danh từ | cà phê latte | 9 | |
| 진동벨 | danh từ | chuông rung báo món | 5 | |
| 가 | /ga/ | đi | 4 | |
| 아이스 | /aiseu/ | danh từ | đá, lạnh (iced) | 4 |
| 컵에 | /keobe/ | vào cốc | 3 | |
| 가요 | /gayo/ | đi thôi | 3 | |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 3 |
| 모금 | /mogeum,/ | danh từ | ngụm | 3 |
| 도 | /do/ | cũng | 3 | |
| 주세요 | /juseyo/ | làm ơn cho | 3 | |
| 계산 | /gyesaneul/ | danh từ | thanh toán | 3 |
| 직원 | /jigwon./ | danh từ | nhân viên | 3 |
| 드시고 | /"deusigo/ | dùng (ăn) rồi | 2 | |
| 울려 | /ullyeo,/ | vang lên | 2 | |
| 제 | /je/ | của tôi | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.