Đang tải video...
Learn Korean Vocabulary with a Crossword Puzzle - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Want to learn Korean naturally? Let's solve a crossword puzzle together! 🧩 play → https://kokio.mogang.ac In this video, we use the "comprehensible input" method to guess Korean words based on easy, spoken explanations. Instead of memorizing flashcards, you'll learn how to describe everyday words like "추천하다" (recommend), "우선" (priority), and "투명하다" (transparent) entirely in Korean.
Toàn bộ 147 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 147
- Tốc độ nói
- 130 từ/phút
- Từ thông dụng
- 54%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 130 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 54% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 301 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 147 câu thoại, tổng 825 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể / không thể8 lần
Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다
“훤하다는 잘 볼 수 있다는 뜻이에요.”
→ 훤하다 nghĩa là nhìn thấy rõ.
Câu điều kiện5 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“둘을 합치면 출퇴근이에요.”
→ Ghép hai từ lại thì thành 출퇴근 (đi làm về).
So sánh ngang bằng7 lần
Công thức: -처럼 / -같이 = như
“유리처럼 맑아서 반대편이 보여요.”
→ Trong suốt như thủy tinh nên nhìn thấy phía bên kia.
Nêu lý do5 lần
Công thức: -기 때문에 / -아서, -어서 = vì
“더럽지 않아서 속이 보여요.”
→ Vì không bẩn nên nhìn thấy được bên trong.
So sánh hơn3 lần
Công thức: A + 보다 + B = B hơn A
“그래서 보통보다 훨씬 더 그렇다.”
→ Nên nghĩa là cao hơn hẳn so với bình thường.
Phủ định7 lần
Công thức: 안 + động từ / -지 않다
“맑다는 더럽지 않아요.”
→ 맑다 nghĩa là không bẩn.
16 từ đáng học trong Learn Korean Vocabulary with a Crossword Puzzle
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 이에요 | /ieyo/ | là | 19 | |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 13 |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 13 |
| 있는 | /inneun/ | đang có | 11 | |
| 가로 | /garo/ | danh từ | hàng ngang, chiều ngang | 11 |
| 뭐예요 | /mwoyeyo?/ | là cái gì | 9 | |
| 겹 | /"gyeop"./ | danh từ | lớp, tầng | 8 |
| 이렇게 | /ireoke/ | thế này | 7 | |
| 가 | /ga/ | đi | 6 | |
| 연한 | /yeonhan/ | tính từ | nhạt | 6 |
| 주는 | /juneun/ | trao, gây ra | 5 | |
| 말해요 | /malhaeyo./ | nói | 5 | |
| 청소 | /cheongso/ | danh từ | việc dọn dẹp | 5 |
| 층 | /cheung/ | danh từ | tầng | 4 |
| 더워요 | /deowoyo./ | nóng (trời) | 4 | |
| 겹겹이 | /gyeopgyeobi/ | trạng từ | thành từng lớp | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.