Đang tải video...
Love Story in a Cafe, Episode 5 - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
https://blablachinese.com Visit website for more premium videos. More in this playlist:
Toàn bộ 90 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 90
- Tốc độ nói
- 75 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 75 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 93 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 90 câu thoại, tổng 437 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Tương phản5 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是没有商店”
→ nhưng không có cửa hàng.
Muốn làm gì17 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“我想买点喝的”
→ Tôi muốn mua chút gì đó để uống.
Phủ định quá khứ17 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“不对我没散步”
→ Không đúng, tôi không đi dạo.
Phủ định13 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“不对我没唱歌啊”
→ Không đúng, tôi có hát đâu.
Hoàn thành, thay đổi5 lần
Công thức: động từ + 了
“我跑了很长时间”
→ Tôi chạy rất lâu,
11 từ đáng học trong Love Story in a Cafe, Episode 5
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 边 | /biān/ | trạng từ | bên, cạnh | 23 |
| 商店 | /shāngdiàn/ | danh từ | cửa hiệu | 16 |
| 跑步 | /pǎobù/ | danh từ | chạy bộ | 11 |
| 买点 | /mǎidiǎn/ | danh từ | mua chút | 10 |
| 买点儿 | /mǎidiǎn'ér/ | động từ | mua một chút | 6 |
| 散步 | /sànbù/ | danh từ | đi dạo | 3 |
| 去年 | /qùnián/ | danh từ | năm ngoái | 3 |
| 偷 | /tōu/ | động từ | trộm | 2 |
| 上午 | /shàngwǔ/ | danh từ | buổi sáng | 2 |
| 唱歌 | /chànggē/ | danh từ | hát | 2 |
| 杯 | /bēi/ | số từ | ly | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.