Đang tải video...
Rabbit and Frog 8: Hangover - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Chuyện ếch bị say rượu, tiếng Nhật mức N5-N4 nói chậm.
Toàn bộ 50 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 50
- Tốc độ nói
- 122 từ/phút
- Từ thông dụng
- 64%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 122 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 64% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 100 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 50 câu thoại, tổng 396 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Lời đề nghị lịch sự3 lần
Công thức: ~てください
“さ 始めます 見てください”
→ Nào, bắt đầu. Mọi người nhìn nhé.
Thì quá khứ21 lần
Công thức: ~た / ~ました
“飲んでから寝ました”
→ Uống xong tớ mới đi ngủ.
Phủ định5 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“二日酔い になりませんでした”
→ nên tớ không bị say rượu hôm sau.
Thể lịch sự25 lần
Công thức: ~です / ~ます
“これは昨日です”
→ Đây là hôm qua.
15 từ đáng học trong Rabbit and Frog 8: Hangover
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 29 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 17 | |
| 二日酔い | danh từ | say rượu hôm sau | 14 | |
| 梅干 | danh từ | quả mơ muối | 13 | |
| かえる | /kaeri/ | động từ | trở về, đổi | 13 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 6 |
| 入れ | /ire/ | động từ | cho vào | 6 |
| なり | /nari/ | động từ | thành, dáng | 5 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 5 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 4 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 4 |
| とう | /tou/ | trạng từ | hỏi, tháp | 3 |
| 酸っぱい | /suppai/ | tính từ | chua | 3 |
| ろ | /ro/ | danh từ | (đệm) | 2 |
| キッチン | /kitchin/ | danh từ | bếp | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- 9 must-visit restaurants for your trip to Kumamoto, as recommended by gourmetsKumamoto gourmet
- The Nikkei 225 Hits a Record High
- JLPT N5 Listening: Easy News and Vending Machines
- Business Japanese: How to write a business email for the first time
- Foodies tell you about 8 must-visit restaurants on a trip to Fukuoka on a budget of 200,000 yen
- JLPT N3 Grammar: ~として
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.