Đang tải video...
Uncle Roger Review GORDON RAMSAY Thai Papaya Salad - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Chú Roger đánh giá món gỏi đu đủ Thái của GORDON RAMSAY
Toàn bộ 270 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 270
- Tốc độ nói
- 161 từ/phút
- Từ thông dụng
- 67%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 161 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 463 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 270 câu thoại, tổng 1.541 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“This dressing thicker than Lizzo.”
→ Nước chấm này còn dày hơn Lizzo luôn ấy chứ
be going to — dự định7 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I gonna waste papaya also.”
→ Chú cũng sẽ phí phạm đu đủ luôn cho xem
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“you have to be chili fuckboi, also.”
→ chắc ông cũng là Sở Khanh với ớt luôn rồi ấy nhỉ
Động từ + to + động từ2 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Uncle Roger need to go.”
→ Chú Roger cần đến đó này
Quá khứ đơn31 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“This weejio sponsored by ExpressVPN.”
→ Video này được tài trợ bởi ExpressVPN.
Câu mệnh lệnh11 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Don't put whole tamarind in.”
→ Đừng có cho cả me vào
16 từ đáng học trong Uncle Roger Review GORDON RAMSAY Thai Papaya Salad
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| papaya | /pəˈpaɪə/ | danh từ | đu đủ | 28 |
| salad | /ˈsæləd/ | sa lát | 27 | |
| chili | /ˈtʃɪli/ | danh từ | ớt | 16 |
| paste | /peɪst/ | động từ | dán, bột nhão | 8 |
| dressing | động từ | nước sốt trộn, băng bó | 7 | |
| basil | /ˈbæzəl/ | danh từ | húng quế | 7 |
| shallot | danh từ | hành tím | 7 | |
| energetic | /ˌenərˈdʒetɪk/ | tính từ | tràn năng lượng | 7 |
| grater | /ˈɡreɪtər/ | danh từ | bàn nạo | 5 |
| making | động từ | sự tạo nên | 4 | |
| pestle | danh từ | cái chày | 4 | |
| tamarind | danh từ | me | 4 | |
| limp | /ˈlɪmpɪŋ/ | tính từ | rủ xuống | 4 |
| carrot | cà rốt | 4 | ||
| peanut | /ˈpiːnət/ | danh từ | đậu phộng | 4 |
| auntie | /ˈænti/ | danh từ | dì, cô | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- Why Laminar Flow is AWESOME - Smarter Every Day 208
- I Made A Giant 30-Pound Donut For A Bodybuilder • Tasty
- 10 Shoes Elegant Ladies NEVER Wear
- ENGLISH SPEECH | IVANKA TRUMP: Think Big Again (English Subtitles)
- Post Malone Takes Jimmy Fallon to Olive Garden
- The reason why you can't focus- How to fix your concentration scientifically
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.