Đang tải video...
What's Your Zodiac Sign? - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
I'm sorry that the video focus is not stable. 🐭🐂🐯🐰🐉🐍🐴🐏🐵🐔🐶🐷 There are 12 animals in the zodiac sign. What's your zodiac sign?
Toàn bộ 164 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 164
- Tốc độ nói
- 101 từ/phút
- Từ thông dụng
- 50%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 101 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 50% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 111 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 164 câu thoại, tổng 413 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
1 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể lịch sự thông thường17 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“귀가 길어요.”
→ Tai dài.
16 từ đáng học trong What's Your Zodiac Sign?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 년 | /nyeon/ | danh từ | năm | 57 |
| 용 | /yongieyo./ | danh từ | con rồng | 8 |
| 띠 | /ttiyeyo?/ | danh từ | con giáp | 8 |
| 소 | /so/ | danh từ | con bò | 7 |
| 뱀 | /baem/ | danh từ | con rắn | 7 |
| 돼지 | /dwaeji/ | danh từ | con lợn | 7 |
| 가 | /ga/ | đi | 6 | |
| 태 | /taega/ | danh từ | dáng vẻ | 5 |
| 이에요 | /ieyo/ | là | 5 | |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 4 |
| 시계방향 | /sigyebanghyangeuro/ | danh từ | chiều kim đồng hồ | 4 |
| 소띠 | /sottiyeyo./ | danh từ | tuổi Sửu | 4 |
| 쥐띠 | /jwittiyeyo./ | danh từ | tuổi Tý | 4 |
| 원숭이띠 | /wonsungitti/ | danh từ | tuổi Thân | 4 |
| 돼지띠 | /dwaejitti/ | danh từ | tuổi Hợi | 4 |
| 돌아가 | /doragalkka/ | động từ | quay về | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.