Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Westlife - Unbreakable - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Ca sĩ: Westlife

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
56
Tốc độ nói
61 từ/phút
Từ thông dụng
84%
Độ khó nghe
Dễ nghe

Lời thoại chạy 61 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

84% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 98 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 56 câu thoại, tổng 266 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động2 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“I've been blessed by the power of love”

→ Anh đã được sức mạnh của tình yêu phù hộ cho

Quá khứ đơn3 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“I've been touched by the hands of an angel”

→ Anh đã chạm vào đôi tay của thiên thần

Động từ khuyết thiếu2 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

“I can hardly believe that you're mine”

→ Anh cảm thấy thật khó tin rằng em thuộc về anh

7 từ đáng học trong Westlife - Unbreakable

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
unbreakable/ənˈbreɪkəbəl/tính từkhông thể phá vỡ6
unmistakable/ˌʌnmɪˈsteɪkəbəl/tính từkhông thể nhầm lẫn3
untouchable/ənˈtʌtʃəbəl/tính từkhông thể đụng tới3
deny/dɪˈnaɪ/phủ nhận3
beenđã2
touched/tʌtʃt/tính từxúc động2
whisper/ˈwɪspər/động từthì thầm2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Bài hát khác để học tiếng Anh