Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“đã” tiếng Anh là gì?

“đã” trong tiếng Anh là was, been, were, already /wʌz/.

Trang này lấy ví dụ từ 22.027 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“đã” tiếng Anh là gì?

been/bɪn/verb

Động từ chỉ trạng thái đã xảy ra hoặc tồn tại.

past participle of 'be'

I have been to France twice.

Tôi đã đến Pháp hai lần.

Câu thoại thật có chữ “been”

  • What's been happening? What's been happening?

    Chuyện gì đang xảy ra thế?

    99 Souls - The Girl Is Mine — bài hát

  • Nice to meet you, where you been?

    Rất vui khi thấy anh Anh đã đi đâu vậy?

    Taylor Swift - Blank Space — bài hát

  • I can see how blessed I've been.

    Tớ có thể thấy mình đã hạnh phúc tới nhường nào

    Jewel - Ten — bài hát

Học cả bộ “Trình Độ A2 - Elementary”

were/wɜːr/verb

Động từ chỉ trạng thái số nhiều trong quá khứ.

past tense of 'are'

They were very happy yesterday.

Họ đã rất vui ngày hôm qua.

Câu thoại thật có chữ “were”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

already/ɔːlˈredi/adverb

Trạng từ chỉ đã xảy ra hoặc hoàn thành trước đó.

before now; by this time

I have already eaten lunch.

Tôi đã ăn trưa rồi.

Câu thoại thật có chữ “already”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“đá” tiếng Anh là gì?

rock/rɑːk/noun

Danh từ chỉ đá hoặc tảng đá.

a hard natural material found on Earth

He threw a rock into the lake.

Anh ấy ném một tảng đá xuống hồ.

Câu thoại thật có chữ “rock”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

stone/stoʊn/noun

Danh từ chỉ viên đá hoặc hòn đá.

a hard, solid material from the earth

He threw a stone into the river.

Anh ấy ném một hòn đá xuống sông.

Câu thoại thật có chữ “stone”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

kick/kɪk/verb

Động từ chỉ đá hoặc thực hiện cú đá.

to strike with the foot

He kicked the ball into the goal.

Anh ấy đã đá quả bóng vào khung thành.

Câu thoại thật có chữ “kick”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“da” tiếng Anh là gì?

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt