was/wʌz/verb
Động từ chỉ trạng thái hoặc hành động trong quá khứ.
past tense of 'is'
He was very tired last night.
Anh ấy đã rất mệt vào tối qua.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“đã” trong tiếng Anh là was, been, were, already /wʌz/.
Trang này lấy ví dụ từ 22.027 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.
Động từ chỉ trạng thái hoặc hành động trong quá khứ.
past tense of 'is'
He was very tired last night.
Anh ấy đã rất mệt vào tối qua.
Động từ chỉ trạng thái đã xảy ra hoặc tồn tại.
past participle of 'be'
I have been to France twice.
Tôi đã đến Pháp hai lần.
Câu thoại thật có chữ “been”
What's been happening? What's been happening?
Chuyện gì đang xảy ra thế?
99 Souls - The Girl Is Mine — bài hát
Nice to meet you, where you been?
Rất vui khi thấy anh Anh đã đi đâu vậy?
Taylor Swift - Blank Space — bài hát
I can see how blessed I've been.
Tớ có thể thấy mình đã hạnh phúc tới nhường nào
Jewel - Ten — bài hát
Động từ chỉ trạng thái số nhiều trong quá khứ.
past tense of 'are'
They were very happy yesterday.
Họ đã rất vui ngày hôm qua.
Câu thoại thật có chữ “were”
I know you were right.
anh biết rằng em đã đúng,
Air Supply - All out of Love — bài hát
I'm wishing you were here.
Tôi đang ước gì em ở đây lúc này
If you were my King...
nếu anh là vua trong lòng em
Aqua - My Oh My — bài hát
Trạng từ chỉ đã xảy ra hoặc hoàn thành trước đó.
before now; by this time
I have already eaten lunch.
Tôi đã ăn trưa rồi.
Câu thoại thật có chữ “already”
I'm already there.
Thật sự ở đó
Of Monsters And Men - Silhouettes — bài hát
I'm already there.
Em đã ở nơi đó
Of Monsters And Men - Silhouettes — bài hát
I'm already dead.
Anh hầu như chết rồi
Backstreet Boys - Panic — bài hát
Danh từ chỉ nước đá hoặc băng.
frozen water
She put ice in her drink.
Cô ấy cho đá vào đồ uống.
Câu thoại thật có chữ “ice”
Ice cream!
Kem!
Ice pops!
Kem que!
Ice! Coal!
Đá đây! Than đây!
The Dollmaker (1984) — phim
Danh từ chỉ đá hoặc tảng đá.
a hard natural material found on Earth
He threw a rock into the lake.
Anh ấy ném một tảng đá xuống hồ.
Câu thoại thật có chữ “rock”
Uh, rock maple.
Ờ, gỗ thích cứng.
Northern Borders — phim
You rock, Phoebe!
Cháu đỉnh lắm, Phoebe!
Uh, rock, electronic.
Ờ, rock, điện tử.
Danh từ chỉ viên đá hoặc hòn đá.
a hard, solid material from the earth
He threw a stone into the river.
Anh ấy ném một hòn đá xuống sông.
Câu thoại thật có chữ “stone”
TO CARRY THE STONE?
nâng tảng đá này lên chứ?
Pink Floyd - Hey You — bài hát
Stone, Bing. Oh, yes!
Đá này Bing. Ồ đúng rồi!
Bing: Christmas Special — phim
Three. Found one! Stone.
Ba. Tìm được rồi! Đá.
Bing: Christmas Special — phim
Động từ chỉ đá hoặc thực hiện cú đá.
to strike with the foot
He kicked the ball into the goal.
Anh ấy đã đá quả bóng vào khung thành.
Câu thoại thật có chữ “kick”
Kick the door!
Hãy đạp tung cánh cửa đi
Simple Plan - No Love (Simple Plan) — bài hát
Kick a field goal.
Đá bóng vào khung thành.
Press This Button To Win 100,000 DOLLA! - Tập 1 — chương trình TV
Kick his ass man.
Đá đít nó đi anh bạn.
Firepower (1993) — phim
Danh từ chỉ da hoặc lớp vỏ ngoài.
the outer layer of a person or animal's body
Her skin is very soft.
Da của cô ấy rất mềm.