Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Sci-Fi Short Film "Zilly's War" | DUST - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Một cô gái trẻ thông minh nhưng khép kín, trong chuyến bay bốn năm tới một hành tinh xa lạ, phải đối mặt với những con quỷ trong lòng mình - và nhận ra mối nguy trước mắt có khi lại nằm ngay trên con tàu.

Toàn bộ 73 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
73
Tốc độ nói
23 từ/phút
Từ thông dụng
76%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 23 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 255 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 73 câu thoại, tổng 540 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động4 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“I was accepted into the Aurora cadet program four years ago,”

→ Tôi được nhận vào chương trình học viên Aurora bốn năm trước,

So sánh hơn2 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

“When I say "you" I mean more than just "you," Drew.”

→ Khi tớ nói "cậu", tớ muốn nói tới nhiều thứ hơn là "cậu", Drew ạ.

Động từ + to + động từ3 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“I want to go to space.”

→ Tôi muốn bay vào vũ trụ.

There is / There are3 lần

Công thức: There + is/are/was/were + danh từ

“It makes sense. Everything there is a cycle.”

→ Nghĩ cũng có lý. Ở đó mọi thứ đều là một chu kỳ.

Mệnh đề quan hệ2 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“Who can tell me the only other planet that contains life?”

→ Ai nói cho cô biết hành tinh duy nhất khác có sự sống là gì nào?

be going to — dự định2 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“Because we're going to send people there?”

→ Vì chúng ta sẽ đưa người tới đó ạ?

7 từ đáng học trong Sci-Fi Short Film "Zilly's War" | DUST

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
peoplemọi người6
planet/ˈplænət/danh từhành tinh6
extinction/ɪkˈstɪŋkʃən/danh từsự tuyệt chủng2
eightysố từsố tám mươi2
cycle/ˈsaɪkəlɪŋ/chu kỳ2
computer/kəmˈpjuːtər/danh từmáy tính2
plant/ˈplæntɪd/động từcây2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.