planet/ˈplænət/noun
Danh từ chỉ hành tinh hoặc thiên thể.
a large body in space that orbits a star
Earth is the third planet from the sun.
Trái Đất là hành tinh thứ ba tính từ Mặt Trời.
Câu thoại thật có chữ “planet”
Next planet, Earth!
Hành tinh kế tiếp: Trái Đất!
Avarya | Sci-Fi Short Film — phim
Next planet: Earth.
Hành tinh kế tiếp: Trái Đất.
Avarya | Sci-Fi Short Film — phim
Next planet, Earth!
Hành tinh tiếp theo: Trái Đất!
Avarya — phim