Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

The Office — Dwight tập cho Michael đỡ đẻ - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Watch The Office Streaming on Peacock: https://pck.tv/3kfzOjL As Jan (Melora Hardin) gets closer to giving birth, Michael (Steve Carell) does everything he can to prepare for the baby, even though he’s not the father. (Season 5 Episode 4)

Toàn bộ 136 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
136
Tốc độ nói
143 từ/phút
Từ thông dụng
76%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 143 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 302 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 136 câu thoại, tổng 770 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần

Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ

“should have been there. I should have been”

→ anh phải có mặt ở đó. Đáng lẽ anh phải có mặt

Thể bị động2 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“Now, this baby will be related to Michael”

→ Vậy là đứa bé này sẽ có họ với Michael

be going to — dự định4 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“You're gonna know them for the rest of your”

→ Con sẽ biết họ suốt phần đời còn lại

Câu hỏi với từ để hỏi2 lần

Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ

“What do you do? I get a call from Jan,”

→ Anh làm gì nào? Tôi nhận điện thoại của Jan,

Động từ + to + động từ2 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“I want to see some presents.”

→ Tôi muốn xem quà.

Quá khứ đơn20 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“So we had games planned,”

→ Bọn tôi đã lên kế hoạch mấy trò chơi,

6 từ đáng học trong The Office — Dwight tập cho Michael đỡ đẻ

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
strollerdanh từxe đẩy em bé6
birth/bɜːrθ/sinh4
beenđã3
tub/tʌb/danh từcái chậu3
weirdo/ˈwɪrdoʊ/danh từkẻ quái dị2
womb/wuːm/danh từtử cung2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.