Shake It của 씨스타 (SISTAR) là bài dance mùa hè: 61 dòng lời trong 3 phút 33 giây (17,2 dòng mỗi phút), nhưng chỉ 235 chữ Hàn với 83 chữ khác nhau — phần lớn thời lượng là điệp khúc và các đoạn tiếng Anh.
쿵쿵: tiếng tim đập
Câu 손끝만 스쳐도 막 쿵, 쿵-쿵-쿵 (sonkkeunman seuchyeodo mak kung, kung-kung-kung, "chỉ chạm đầu ngón tay thôi là thùm, thùm-thùm-thùm") dùng onomatope 쿵 — tiếng đập mạnh, thình thịch.
Nhóm từ tả tiếng tim đập trong tiếng Hàn:
- 쿵쿵 — thình thịch (mạnh).
- 두근두근 — rộn ràng, hồi hộp.
- 콩닥콩닥 — đập nhẹ và nhanh, thường khi ngại ngùng.
Ba từ, ba mức cảm xúc — tiếng Việt phải mượn cả cụm mới diễn được.
~아/어도: dù chỉ chạm thôi
Cũng câu trên có 스쳐도 (dù chỉ lướt qua) — mẫu ~아/어도 nghĩa "dù có… thì cũng". Cách chia giống thể 아/어 rồi thêm 도.
Từ 손끝 ghép 손 (tay) + 끝 (đầu, mút) = đầu ngón tay. Cùng lối ghép có 발끝 (mũi chân), 끝나다 (kết thúc).
~게: thật vui và thật thông minh
Câu 아주 fun 하고 smart 하게 (aju fun hago smart hage) cho thấy một hiện tượng rất K-pop: ghép thẳng từ tiếng Anh với đuôi tiếng Hàn.
- fun 하다 — vui (từ tiếng Anh + 하다).
- smart 하게 — một cách thông minh (+ 게 làm trạng ngữ).
Đây không phải lỗi mà là cách người trẻ Hàn thực sự nói. Bất kỳ từ ngoại lai nào cũng có thể thành động từ/tính từ bằng cách thêm 하다.
Từ vựng
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 매력 | maeryeok | sức hút | TOPIK2 |
| 느낌 | neukkim | cảm giác | TOPIK2 |
| 자리 | jari | chỗ | TOPIK2 |
| 흔들리다 | heundeullida | lay động, rung | TOPIK2 |
| 손끝 | sonkkeut | đầu ngón tay | TOPIK2 |
| 밤 | bam | đêm | TOPIK1 |
| 지금 | jigeum | bây giờ | TOPIK1 |
| 아주 | aju | rất | TOPIK1 |
흔들리다 (bị lay, rung động) là dạng bị động của 흔들다 (lay, lắc). Nhan đề Shake It chính là 흔들어 — dạng mệnh lệnh thân mật của 흔들다. Cặp chủ động - bị động này rất đáng nhớ vì nó dùng cho cả nghĩa đen (lắc) lẫn nghĩa bóng (lòng xao động).
Cách nghe
Khối lượng tiếng Hàn ít nên đừng chọn bài này làm bài luyện nghe chính. Gợi ý: dùng nó để nhặt nhóm từ tượng thanh và làm quen với hiện tượng trộn tiếng Anh vào tiếng Hàn — hai thứ mà giáo trình không dạy.