두 사람 của 성시경 (Sung Si-kyung) là bài hay được hát trong đám cưới ở Hàn Quốc. Bài dài 4 phút 34 giây với 58 câu (12,7 câu mỗi phút), dùng 376 chữ với 136 chữ khác nhau.
~(으)리: đuôi hứa hẹn cổ
Câu 서로의 쉴 곳이 되어주리 (seoroui swil gosi doeeojuri, "sẽ là chốn nghỉ ngơi của nhau") kết bằng ~리 — đuôi biểu thị ý chí hoặc lời hứa, thuộc văn phong cổ và trang trọng.
Ngày nay người ta dùng ~ㄹ게 hoặc ~겠다, nhưng ~리 vẫn sống trong thơ, lời nhạc và lời thề. Trong một bài hát cưới, chọn đuôi cổ này làm câu thề nghe trang trọng hơn hẳn.
Cụm 쉴 곳 (chỗ để nghỉ) là định ngữ tương lai ~ㄹ + danh từ: 갈 곳 (nơi sẽ đi), 할 일 (việc phải làm).
~ㄹ게: anh cũng sẽ ở bên em
Câu 네 곁에 있을게 (ne gyeote isseulge, "anh cũng sẽ ở bên em") dùng ~ㄹ게 — lời hứa hướng tới người nghe, dạng hiện đại của cùng ý nghĩa.
Đặt cạnh câu có ~리 ở trên, bạn thấy rõ hai tầng ngôn ngữ: một cổ kính trang trọng, một gần gũi đời thường. Lời nhạc Hàn hay trộn như vậy.
~지만: dù trái tim mang thương tích
Câu 상처 입은 마음은 (sangcheo ibeun maeumeun, "dù trái tim mang thương tích") dùng 입다 theo nghĩa "chịu, mang" chứ không phải "mặc".
Động từ 입다 có hai nghĩa: mặc quần áo (옷을 입다) và chịu tổn hại (상처를 입다, 피해를 입다). Đây là điểm dễ nhầm khi mới học.
Từ vựng
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 여전히 | yeojeonhi | vẫn như cũ | TOPIK3 |
| 행복 | haengbok | hạnh phúc | TOPIK3 |
| 그림자 | geurimja | cái bóng | TOPIK2 |
| 서로 | seoro | lẫn nhau | TOPIK2 |
| 추억 | chueok | kỷ niệm | TOPIK2 |
| 부족하다 | bujokada | thiếu, chưa đủ | TOPIK2 |
| 지치다 | jichida | kiệt sức, mệt nhoài | TOPIK3 |
| 상처 | sangcheo | vết thương | TOPIK2 |
부족하다 (thiếu) rất hay dùng trong câu khiêm tốn của người Hàn: 부족한 사람이지만 (tuy tôi còn nhiều thiếu sót nhưng…) — một câu mở đầu quen thuộc trong lời phát biểu đám cưới, đúng với bối cảnh bài hát.
그림자 (cái bóng) trong bài mang nghĩa đẹp: hai người dưới trăng chỉ còn một cái bóng — hình ảnh hoà làm một.
Cách nghe
12,7 câu mỗi phút với giọng hát ấm. Gợi ý: chú ý câu có đuôi ~리 — đây là dịp hiếm để gặp một dạng cổ trong bài hát hiện đại, và nhận ra được nó là bạn đọc thơ tiếng Hàn đỡ vấp.