만약에 của 태연 (Taeyeon) là bài ballad trong nhạc phim 아이리스. Bài dài 4 phút 23 giây với 32 câu (7,3 câu mỗi phút), dùng 313 chữ nhưng chỉ 81 chữ khác nhau — vốn từ rất nhỏ, rất hợp cho người mới.
만약에 …면: khuôn giả định đầy đủ
Nhan đề 만약에 nghĩa "nếu như", và cả bài dựng trên khuôn này: 만약에 내가 간다면 (mannyage naega gandamyeon, "nếu như em bước tới").
Cấu tạo đầy đủ: 만약(에) + [mệnh đề] + ~면/~다면. Chữ 만약에 đứng đầu không bắt buộc, nhưng nó báo trước cho người nghe rằng sắp có một giả định — giống 만일 hoặc 혹시.
Chú ý phân biệt ~면 và ~다면:
- ~면 — điều kiện thông thường, có thể xảy ra: 비가 오면 (nếu trời mưa).
- ~다면 — giả định xa hơn, thường là điều chưa/không xảy ra: 내가 새라면 (nếu tôi là chim).
Bài dùng ~면 tới 8 lần trong 32 câu — mật độ rất cao, nên đây là bài lý tưởng để nắm chắc câu điều kiện.
~밖에 없다: chỉ biết đứng nhìn
Câu 바라볼 수밖에만 없는 건 (barabol subakkeman eomneun geon, "nên chỉ biết đứng nhìn từ xa") ghép ~ㄹ 수밖에 없다.
Mẫu này nghĩa "chỉ còn cách…, không còn lựa chọn nào khác":
- 기다릴 수밖에 없어요 — chỉ còn cách đợi thôi.
- 포기할 수밖에 없었어 — đành phải bỏ cuộc.
Nhắc lại: 밖에 luôn đi với phủ định (없다), dù nghĩa tiếng Việt là khẳng định.
아마 năm lần: có lẽ
Câu 내가 바보 같아서 (naega babo gataseo, "chắc tại em ngốc nghếch") và các câu có 아마 tạo nên giọng của cả bài: mọi thứ đều là phỏng đoán, chẳng có gì chắc chắn.
Nhắc lại: 아마 thường đi với đuôi phỏng đoán ở cuối câu (~ㄹ 거야, ~겠다, ~것 같다).
Từ vựng
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 용기 | yonggi | dũng khí | TOPIK3 |
| 만약 | manyak | nếu như | TOPIK2 |
| 아마 | ama | có lẽ | TOPIK2 |
| 사이 | sai | quan hệ | TOPIK2 |
| 바보 | babo | kẻ ngốc | TOPIK1 |
| 어떻게 | eotteoke | như thế nào | TOPIK1 |
| 정말 | jeongmal | thật sự | TOPIK1 |
| 뒤 | dwi | phía sau | TOPIK1 |
용기 (dũng khí) đi với động từ 내다: 용기를 내다 (lấy hết can đảm). Cụm 용기 내! (cố lên, mạnh dạn lên!) rất hay dùng để động viên.
Cách nghe
7,3 câu mỗi phút với vốn chữ chỉ 81 — bài này học thuộc được trong một buổi. Gợi ý: sau khi nghe, hãy tự viết năm câu giả định về đời bạn theo khuôn 만약에 …면. Đây là mẫu câu bạn dùng ngay khi nói chuyện.