TT của TWICE kể về cảm giác thích thầm một người. Bài chạy 15,8 câu mỗi phút với câu 7,7 chữ — mức dễ theo. Bảng cấp độ cho thấy 38 trên 42 từ khớp từ điển thuộc TOPIK1, nên đây là bài rất hợp cho người mới.
~면 ~ㄹ수록 — "càng… càng"
Câu 「밀어내려고 하면 할수록」(mireonaeryeogo hamyeon halsurok) — "càng cố đẩy ra".
- Cấu trúc đầy đủ: ~(으)면 ~(으)ㄹ수록 = càng… thì càng…
- Có thể rút chỉ còn ~ㄹ수록: 보면 볼수록 (càng nhìn càng…), 알면 알수록 (càng biết càng…).
- Vế sau thường có 더 (hơn) để nhấn: 볼수록 더 예뻐요.
Trong câu còn có ~려고 하다 = định làm gì, cố làm gì: 밀어내려고 하다 (định đẩy ra). Đây là mẫu diễn tả ý định rất thông dụng.
~네 — đuôi của người vừa nhận ra
Câu 「이러지도 못하는데 저러지도 못하네」(ireojido motaneunde jeoreojido motane) — "thế này cũng chẳng được, thế kia cũng chẳng xong".
- ~네(요) = đuôi câu dùng khi vừa mới phát hiện hoặc vừa cảm nhận ra điều gì.
- 날씨가 좋네요 (chà, trời đẹp thật) — nói khi vừa nhìn ra ngoài.
- Khác ~어요 trung tính: ~네요 luôn kèm một chút ngạc nhiên hoặc cảm thán.
Câu này cũng cho mẫu ~도 못하다 = đến việc đó cũng không làm được. Cặp 이러다 / 저러다 (làm thế này / làm thế kia) là dạng rút gọn của 이렇게 하다 và 저렇게 하다.
말을 놓다 — "nói trống không với ai"
Câu 「이름과 함께 쓱 말을 놨네」(ireumgwa hamkke sseuk mareul nwanne) — "tự dưng gọi tên cậu trống không".
Đây là cụm mang cả một nét văn hoá:
- 말을 놓다 = chuyển sang nói trống không (반말) với ai đó — bỏ đuôi kính ngữ.
- Ngược lại là 말을 높이다 = nói kính ngữ.
- Trong tiếng Hàn, việc chuyển từ 존댓말 sang 반말 là một bước tiến trong quan hệ, thường phải xin phép: 말 놔도 돼요? (mình nói trống không được không?).
Vì thế câu trong bài mới có ý nghĩa: cô gái mới chỉ tưởng tượng thôi mà đã "nói trống không" với người kia — tức là đã thân thiết trong đầu.
Từ vựng nên nhặt
| Từ | Romaja | Nghĩa | Cấp | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 왜 | wae | tại sao | TOPIK1 | 16 |
| 너무 | neomu | quá, rất | TOPIK1 | 6 |
| 생각 | saenggak | suy nghĩ | TOPIK1 | 3 |
| 정말 | jeongmal | thật sự | TOPIK1 | 2 |
| 먼저 | meonjeo | trước tiên | TOPIK1 | 2 |
| 노래 | norae | bài hát | TOPIK1 | 2 |
| 혹시 | hoksi | lỡ như, không biết có | TOPIK2 | 1 |
| 전혀 | jeonhyeo | hoàn toàn không | TOPIK2 | 1 |
전혀 là trạng từ bắt buộc đi với phủ định: 전혀 몰라요 (hoàn toàn không biết). Cùng nhóm còn có 별로 (không mấy), 절대 (tuyệt đối không), 아무것도 (chẳng gì cả). Dùng chúng với câu khẳng định là sai ngữ pháp — một lỗi rất hay gặp ở người học.
Tên bài TT là biểu tượng mặt mếu trong tin nhắn tiếng Hàn — hai chữ ㅜ hoặc ㅠ mô phỏng nước mắt chảy. Người Hàn nhắn ㅜㅜ hoặc ㅠㅠ thay cho mặt buồn.
Cách học với bài này
Từ vựng gần như toàn TOPIK1 và nhịp vừa phải — bài này hợp cho người học được vài tháng. Cách làm: nhặt riêng các đuôi câu (~네, ~는데, ~것 같애) và để ý chúng thay đổi giọng câu thế nào, vì nội dung thì rất dễ hiểu.
Lưu ý 같애 trong bài là dạng nói chệch của 같아 — rất phổ biến trong khẩu ngữ nhưng không đúng chuẩn viết.