OMG của NewJeans là bài K-pop có câu cực ngắn — 4,7 chữ mỗi câu — và vốn từ hẹp: chỉ 102 chữ khác nhau. Bảng cấp độ cho thấy 20 trên 21 từ khớp từ điển ở TOPIK1. Về từ vựng, đây là một trong những bài dễ nhất trên trang.
~ㄹ 때 — "khi, lúc"
Câu 「내가 힘들 때, 울 것 같을 때」(naega himdeul ttae, ul geot gateul ttae) — "lúc tớ mệt mỏi, lúc chực khóc".
- Cấu trúc: định ngữ ~ㄹ/을 + 때 = khi, lúc.
- Luôn dùng định ngữ tương lai ~ㄹ, kể cả khi nói về hiện tại hay thói quen — đây là quy tắc cố định.
- Muốn nói "khi đã…" thì dùng ~았/었을 때: 학생이었을 때 (hồi còn là học sinh).
Trong câu còn có ~것 같을 때 — ghép 것 같다 (hình như) với 때: "lúc thấy như sắp…". Đây là chuỗi ba tầng mà người học nên tập nhận diện: định ngữ + 것 + 같다 + 을 때.
~기 전까지 — "cho đến trước khi"
Câu 「널 알기 전까지는 나, 의미 없었어 전부 다」(neol algi jeonkkajineun na, uimi eopsseosseo jeonbu da) — "trước khi biết cậu, với tớ mọi thứ đều vô nghĩa".
- ~기 전에 = trước khi làm gì. 먹기 전에 (trước khi ăn).
- ~기 전까지 = cho đến tận trước khi — nhấn vào cả quãng thời gian trước đó.
- Ngược lại là ~ㄴ 후에 / ~고 나서 = sau khi.
Chú ý ~기 ở đây biến động từ thành danh từ: 알다 (biết) → 알기 (việc biết). Cùng với ~ㅁ/음, đây là hai cách danh từ hoá chính của tiếng Hàn.
없이 và ~ㄹ 게 없다
Câu 「바쁜 척도 없이 넌 나타나」(bappeun cheokdo eopssi neon natana) — "chẳng thèm giả bộ bận, cậu cứ xuất hiện".
- danh từ + 없이 = không có…, một cách không…. 말없이 (lặng lẽ), 이유 없이 (vô cớ), 소리 없이 (không tiếng động).
- Đây là dạng trạng ngữ của 없다, rất hay dùng để tả cách thức.
Còn 「너랑만 있으면 무서울 게 없어」(neorangman isseumyeon museoul ge eopsseo) cho mẫu ~ㄹ 게 없다 = chẳng có gì để mà… : 무서울 게 없다 (chẳng có gì đáng sợ), 할 게 없다 (chẳng có gì để làm). Trợ từ ~랑 trong 너랑 là dạng khẩu ngữ của 와/과 (với).
Từ vựng nên nhặt
| Từ | Romaja | Nghĩa | Cấp | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 나 | na | tớ, tôi | TOPIK1 | 16 |
| 말 | mal | lời nói | TOPIK1 | 5 |
| 정말 | jeongmal | thật sự | TOPIK1 | 3 |
| 언제 | eonje | khi nào | TOPIK1 | 2 |
| 생각 | saenggak | suy nghĩ | TOPIK1 | 2 |
| 달 | dal | mặt trăng; tháng | TOPIK1 | 2 |
| 노래 | norae | bài hát | TOPIK1 | 1 |
| 어디 | eodi | ở đâu | TOPIK1 | 1 |
말 là chữ nhỏ mà sinh ra rất nhiều cụm: 말하다 (nói), 말씀 (lời — dạng kính ngữ), 말이야 (ấy mà — đệm câu), 거짓말 (lời nói dối), 한국말 (tiếng Hàn). Riêng 말 còn có nghĩa "con ngựa" — một cặp đồng âm nữa của tiếng Hàn.
Chú ý 달 cũng hai nghĩa: mặt trăng và tháng (한 달 — một tháng). Cùng logic với 눈 (mắt / tuyết) đã gặp ở các bài khác — tiếng Hàn có khá nhiều cặp như thế.
Cách học với bài này
Câu ngắn, từ vựng TOPIK1, nhịp 17,5 câu mỗi phút — bài này hợp cho người mới học vài tháng. Cách làm: nhặt riêng các câu có ~ㄹ 때 (bài có vài câu liền nhau) và tự đặt năm câu về hoàn cảnh của mình.
Lưu ý bài xen khá nhiều tiếng Anh, nên lượng tiếng Hàn thực tế chỉ khoảng 300 chữ — ít hơn nhiều bài ballad cùng độ dài.