浮誇 (Fúkuā — Phô trương) là ca khúc kinh điển của Trần Dịch Tấn. Trước khi học phải nói rõ: bài này hát bằng tiếng Quảng Đông. Phiên âm hiển thị trên trang là pinyin — cách đọc phổ thông của chữ, không phải âm ca sĩ đang hát.
Bài này dùng vào việc gì
Không dùng để luyện nghe hay tập hát theo nếu bạn đang học tiếng phổ thông. Nhưng bài vẫn có giá trị thật, ở ba việc:
- Đọc hiểu. Chữ viết chung cho cả hai phương ngữ.
- Mở rộng từ vựng. Bài có 249 chữ khác nhau trong 487 chữ — tỷ lệ lặp chỉ 49%, thấp nhất kho nhạc Hoa ngữ trên trang.
- Nhận diện tiếng Quảng. Nghe bài này rồi nghe một bài phổ thông là tai bạn bắt được khác biệt.
Cũng cần biết: ca từ tiếng Quảng có những chữ và cách dùng không xuất hiện trong tiếng phổ thông viết. Đừng bê nguyên câu trong bài vào bài viết tiếng phổ thông của bạn.
愈…愈… — "càng… càng"
Câu 「人潮內愈文靜愈變得不受理睬」(réncháo nèi yù wénjìng yù biàn de bú shòu lǐcǎi) — "giữa biển người, càng trầm lặng càng chẳng ai đoái hoài".
- Cấu trúc: 愈 A 愈 B = càng A càng B. Hai vế cùng một chủ thể.
- 愈 chính là 越 ở dạng văn viết — 越說越快 = 愈說愈快.
- Còn một dạng nữa: 越來越 + tính từ = ngày càng. 越來越好.
Người Việt nhận ra 愈 dễ vì âm Hán Việt là "dũ" trong "dũ tiến". Trong nói chuyện hằng ngày vẫn nên dùng 越 — 愈 nghe rất sách vở.
吧 — trợ từ của lời buông xuôi
Câu 「你當我是浮誇吧」(nǐ dāng wǒ shì fúkuā ba) — "cứ coi tôi là kẻ phô trương đi". Trợ từ 吧 ở cuối câu có ba vai, và đây là vai thứ ba:
- Đề nghị: 我們走吧 (mình đi thôi).
- Đoán chừng: 你是老師吧? (chắc anh là giáo viên nhỉ?).
- Nhượng bộ, buông xuôi: 隨便你吧 (tuỳ anh vậy). Câu trong bài thuộc nhóm này.
Phân biệt với 嗎: 嗎 hỏi thật, 吧 đã có sẵn câu trả lời trong đầu. Đây là khác biệt tinh tế nhưng dùng sai thì người nghe cảm thấy ngay.
Bài còn dùng 猶像 (như thể) — dạng văn ngôn của 好像. Chữ 猶 là "do" trong "do dự", nhưng ở đây mang nghĩa "vẫn như".
Từ vựng nên nhặt
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Cấp | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 有人 | yǒu rén | có người | HSK1 | 3 |
| 像 | xiàng | giống như | HSK3 | 3 |
| 世上 | shìshàng | trên đời | HSK3 | 2 |
| 石頭 | shítou | hòn đá | HSK2 | 2 |
| 無奈 | wúnài | bất lực, đành chịu | HSK4 | 1 |
| 意外 | yìwài | bất ngờ, sự cố | HSK4 | 1 |
| 平凡 | píngfán | bình thường | HSK4 | 1 |
| 正常 | zhèngcháng | bình thường (đúng chuẩn) | HSK3 | 1 |
平凡 và 正常 đều dịch là "bình thường" nhưng khác trục: 平凡 là tầm thường, không nổi bật (đối lại 偉大); 正常 là bình thường theo nghĩa đúng chuẩn, không bất thường (đối lại 不正常). Gọi một người là 很平凡 là nhận xét về vị thế; gọi họ 很正常 là nói họ không có gì kỳ quặc.
Cách học với bài này
Cách dùng đúng: mở lời song ngữ, đọc bằng mắt như đọc một bài thơ, tra chữ mới. Với 249 chữ khác nhau, đây là bài cho nhiều từ mới nhất trong kho — nhưng cũng vì thế mà nặng, nên chia làm nhiều buổi.
Muốn luyện nghe tiếng phổ thông thì chọn bài của ca sĩ đại lục hoặc bài phổ thông của chính Trần Dịch Tấn — trên trang có sẵn vài bài như thế.