情歌 của 梁靜茹 (Fish Leong) là bài có lời văn chương hơn hẳn mặt bằng nhạc pop: 360 chữ Hán trên 164 chữ khác nhau, tức tỷ lệ lặp chỉ 54%. Bài dài 4 phút 20 giây với 38 câu (8,8 câu mỗi phút). Nếu bạn đã qua giai đoạn vỡ lòng và muốn một bài nhiều chữ mới, đây là lựa chọn tốt.
越…越…: càng thế này thì càng thế kia
Chữ 越 (yuè) xuất hiện 4 lần. Mẫu 越 A 越 B nghĩa là "càng A càng B", và điểm cần nhớ là phải lặp lại chữ 越 ở cả hai vế: 越想越難過 (càng nghĩ càng buồn), 越說越快 (càng nói càng nhanh). Tiếng Việt cũng lặp "càng" nên mẫu này dễ nhớ, nhưng đừng nhầm với 越來越 (ngày càng) — cụm đó dùng khi chỉ có một chiều thay đổi theo thời gian: 越來越冷 (ngày càng lạnh).
Thành ngữ bốn chữ trong lời nhạc
Bài dùng cấu trúc bốn chữ khá nhiều, chẳng hạn 天長地久 (thiên trường địa cửu — bền lâu như trời đất) và 告一段落 (tạm khép lại một chặng). Đây là đặc điểm của lời nhạc Hoa mà người mới hay bị hụt: bốn chữ ấy là một khối nghĩa, tra từng chữ riêng sẽ ra kết quả vô nghĩa. Gặp cụm bốn chữ, hãy tra cả cụm.
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 告一段落 | gào yī duànluò | tạm khép lại một chặng | HSK5 |
| 幽默 | yōumò | hài hước | HSK4 |
| 禮貌 | lǐmào | lịch sự | HSK3 |
| 生命 | shēngmìng | sinh mệnh, sự sống | HSK3 |
| 寂寞 | jìmò | cô đơn | HSK3 |
| 可是 | kěshì | nhưng mà | HSK3 |
| 更 | gèng | càng, hơn | HSK2 |
| 還 | hái | còn, vẫn | HSK2 |
幽默 là từ mượn âm từ tiếng Anh humour — một trong số ít từ ngoại lai được người Trung Quốc dùng phổ biến đến mức không ai còn thấy nó lạ. Biết gốc của nó thì nhớ mặt chữ dễ hơn nhiều.
可是 và 但是: khác nhau ở đâu
Câu 默寫前奏可是那然後呢 dùng 可是 để nối vế trái ngược. So với 但是, 可是 nhẹ hơn, thiên về văn nói, còn 但是 trang trọng hơn một chút. Cả hai đều đứng đầu vế sau — khác với 卻 phải đứng trước động từ. Ba từ này cùng dịch là "nhưng" nên rất hay bị dùng lẫn.
Học bài này thế nào
Vì tỷ lệ chữ mới cao, đừng cố nghe hiểu ngay lần đầu. Hãy đọc lời có bản dịch trước, đánh dấu những cụm bốn chữ, tra chúng như một đơn vị, rồi mới bật nhạc nghe lại. Bài này đáng bỏ hai buổi thay vì một.