吻別 (Wěn bié — Nụ hôn từ biệt) của Trương Học Hữu là bản ballad Hoa ngữ bán chạy nhất thập niên 1990. Bài chậm (7,5 câu mỗi phút), câu dài 10,4 chữ, tỷ lệ lặp 66% — mức trung bình, hợp cho người đã có nền cơ bản.
越…越… — càng… càng
Câu 「你笑得越無邪 我就會愛你愛得更狂野」(nǐ xiào de yuè wúxié, wǒ jiù huì ài nǐ ài de gèng kuángyě) là một câu gói tới ba điểm ngữ pháp.
- 越 A 越 B — càng A càng B. Ở đây tách ra hai vế nhờ 就.
- 笑得越無邪 — động từ + 得 + mức độ: cười đến mức ngây thơ nhường ấy.
- 愛你愛得更狂野 — đây là luật lặp động từ khi có tân ngữ: muốn thêm bổ ngữ 得 vào một động từ đã có tân ngữ thì phải nhắc lại động từ. Không nói 愛你得狂野.
Luật lặp động từ này là chỗ người Việt sai nhiều nhất khi dùng 得, vì tiếng Việt nói một mạch "yêu em cuồng dại". Nhớ mẫu 愛你愛得… là bạn có sẵn khuôn cho mọi động từ khác: 說中文說得很好, 唱歌唱得不錯.
就連…也 — "đến cả… cũng"
Câu 「就連說過了再見 也看不見你有些哀怨」(jiù lián shuōguò le zàijiàn, yě kàn bú jiàn nǐ yǒuxiē āiyuàn) dùng khuôn nhấn mạnh rất thông dụng:
- Cấu trúc: 連 + điều bất ngờ nhất + 也 / 都 + động từ.
- 連 nêu ra trường hợp cực đoan, 也 hoặc 都 gánh phần kết luận. Thiếu 也/都 là câu vỡ.
- 就 phía trước chỉ để nhấn thêm, có thể bỏ.
Ví dụ đời thường: 他連飯都不吃 (nó đến cơm cũng chẳng ăn), 我連一塊錢也沒有 (tôi đến một đồng cũng không có). Đây là khuôn cho hiệu quả biểu đạt cao mà cấu trúc lại đơn giản.
不過是在… — hành động đang tiếp diễn
Câu 「給我的一切 你不過是在敷衍」(gěi wǒ de yíqiè, nǐ búguò shì zài fūyǎn) — "tất cả những gì em cho anh, chẳng qua chỉ là qua loa cho xong".
- 不過是 = chẳng qua chỉ là, hạ thấp mức nghiêm trọng.
- 在 + động từ = đang làm. Ở đây 在 chỉ hành động đang tiếp diễn, không phải "ở".
- Ghép lại: "em chẳng qua chỉ đang làm cho có".
Chú ý phân biệt 在 (đang) với 着 (trạng thái kéo dài): 在敷衍 nhấn vào việc đang diễn ra ngay lúc đó; nếu viết 敷衍着 thì thành trạng thái duy trì. Cả hai đều dịch sang tiếng Việt là "đang", nên phải cảm bằng ngữ cảnh.
Từ vựng nên nhặt
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Cấp | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 讓 | ràng | để cho, khiến | HSK2 | 5 |
| 不能 | bù néng | không thể | HSK1 | 3 |
| 像 | xiàng | giống như | HSK3 | 3 |
| 不可能 | bù kěnéng | không thể nào | HSK3 | 2 |
| 發現 | fāxiàn | nhận ra | HSK3 | 2 |
| 下雪 | xià xuě | tuyết rơi | HSK2 | 2 |
| 有些 | yǒuxiē | đôi chút; một vài | HSK2 | 1 |
| 越 | yuè | càng | HSK3 | 1 |
下雪 là ví dụ của động từ chỉ hiện tượng thời tiết, nhóm mà tiếng Trung xếp ngược tiếng Việt: 下雨 (mưa rơi), 下雪, 刮風 (nổi gió). Chủ ngữ đứng sau động từ, và câu không cần chủ ngữ hình thức nào cả — nói 下雨了 là đủ.
Cách học với bài này
Bài chậm, giọng Trương Học Hữu rõ chữ, nên đây là bài tốt để tập nghe bổ ngữ 得 — thứ khó nghe vì chữ 得 đọc rất nhẹ. Nghe kỹ câu 愛你愛得更狂野 vài lần cho quen với nhịp: động từ, tân ngữ, động từ lặp, 得 nhẹ, rồi mức độ.
Lời bài dùng chữ phồn thể, từ vựng phần lớn HSK1-3 nên không quá nặng dù ca từ khá văn chương.