Menu Tiếng Trung
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG TRUNG

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

周杰倫 - 稻香 - lời song ngữ và cách học tiếng Trung qua bài hát

Ca sĩ: 周杰倫 (Jay Chou)

稻香 (Dàoxiāng — Hương lúa) là bài Châu Kiệt Luân viết trong khủng hoảng kinh tế 2008, lời động viên người nghe quay về những điều giản dị. Đây là bài nhanh nhất trong nhóm bài Hoa ngữ trên trang: 82 câu trong 3 phút 44, tức 22 câu mỗi phút. Bù lại, 894 chữ chỉ dùng 189 chữ khác nhau và toàn từ đời thường — HSK1 và HSK2 chiếm 84 lượt trên tổng số 100 từ khớp từ điển.

不要 — "đừng", và vì sao không dùng 不

不要 (búyào) lặp 8 lần, là từ chủ đạo của bài. Câu 「不要哭讓螢火蟲帶著你逃跑」(búyào kū, ràng yínghuǒchóng dàizhe nǐ táopǎo) — "đừng khóc, để đom đóm dẫn bạn chạy đi".

  • 不要 + động từ = đừng làm gì. Đây là câu cầu khiến phủ định, hướng tới người nghe.
  • 不 + động từ = không làm gì. Đây là câu kể, không phải lời khuyên.
  • 別 + động từ = "đừng", đồng nghĩa 不要 nhưng ngắn hơn và thân mật hơn.

Nói 你不哭 nghĩa là "bạn không khóc" (kể lại một sự thật), hoàn toàn khác 你不要哭 (đừng khóc). Đây là lỗi rất phổ biến ở người mới vì tiếng Việt dùng chung một chữ "không / đừng" khá lỏng.

就算 — "dù cho" mà không cần vế "vẫn"

Câu 「珍惜一切就算沒有擁有」(zhēnxī yíqiè, jiùsuàn méiyǒu yōngyǒu) — "hãy trân trọng tất cả, dù chưa từng có được". 就算 mở một nhượng bộ: dù điều kia có xảy ra thì kết luận vẫn không đổi.

  • Cùng nhóm với 即使 (văn viết) và 哪怕 (khẩu ngữ).
  • Vế sau thường có 也: 就算下雨,我也去 (dù mưa tôi vẫn đi).
  • Trong ca từ, vế 也 hay bị lược để giữ nhịp — nhưng khi bạn tự đặt câu thì nên giữ.

讓 — động từ sai khiến, không phải "nhường"

讓 (ràng) nghĩa gốc là "nhường", nhưng trong bài nó làm việc khác: 讓 + người + động từ = để cho ai đó làm gì, khiến ai đó thế nào.

Câu 「多少人為生命在努力勇敢的走下去」 cho thêm một cấu trúc đáng nhặt: động từ + 下去 = tiếp tục làm việc đó. 走下去 (đi tiếp), 說下去 (nói tiếp), 活下去 (sống tiếp). Đây là bổ ngữ xu hướng dùng cực nhiều mà giáo trình thường dạy muộn.

Còn 「跌倒了就不敢繼續往前走」(diēdǎo le jiù bù gǎn jìxù wǎng qián zǒu) gói ba thứ trong một câu: 了 báo trạng thái đổi, 就 nối sang hệ quả, 往前 chỉ hướng. Học nguyên câu này là có sẵn một khuôn kể chuyện.

Từ vựng nên nhặt

TừPinyinNghĩaCấpSố lần
继续jìxùtiếp tụcHSK38
不要búyàođừngHSK18
记得jìdenhớHSK26
永远yǒngyuǎnmãi mãiHSK36
美好měihǎotốt đẹpHSK36
勇敢yǒnggǎndũng cảmHSK32
放弃fàngqìtừ bỏHSK32
梦想mèngxiǎngước mơHSK32

记得 và 记住 hay bị dùng lẫn: 记得 là "nhớ ra, còn nhớ" (trạng thái đã có sẵn trong đầu), còn 记住 là "ghi nhớ lấy" (mệnh lệnh, kết quả của việc cố nhớ). Trong bài là 记得, đúng nghĩa hoài niệm.

Cách học với bài này

22 câu mỗi phút là nhanh, nhưng đây lại là bài đáng tập hát theo nhất trong nhóm: từ vựng dễ, câu ngắn gọn, và nhịp đều. Cách làm: nghe hai lượt cho quen, rồi hát theo chỉ phần điệp khúc trước khi thử cả bài.

Lời bài dùng chữ giản thể, hợp với người học theo giáo trình HSK.

Bài hát khác để học tiếng Trung