Menu Tiếng Trung
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG TRUNG

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

毛不易 - 像我這樣的人 - lời song ngữ và cách học tiếng Trung qua bài hát

像我這樣的人 của 毛不易 (Mao Buyi) là bài dân ca hiện đại nổi tiếng, và về mặt cấu trúc thì nó gần như là một bài tập ngữ pháp có nhạc: cả bài lặp đúng một khuôn câu suốt 39 câu. Bài dài 3 phút 43 giây (10,5 câu mỗi phút).

像我這樣的人: khuôn lặp 20 lần

Cả 像 lẫn 這樣 đều xuất hiện 20 lần — mỗi khổ đều mở bằng "một người như tôi…" rồi điền vào một tính từ khác nhau: 優秀 (ưu tú), 聰明 (thông minh), 碌碌無為 (tầm thường vô dụng), 迷茫 (hoang mang).

Khuôn đầy đủ: 像 + đại từ + 這樣 + tính từ + 的 + danh từ. Bạn dùng lại được ngay:

  • 像你這樣的朋友 — một người bạn như cậu.
  • 像他這樣努力的人 — một người chăm chỉ như anh ấy.

Vì bài lặp khuôn này 20 lần, nghe hết một lượt là nó tự nằm lại trong đầu. Đây là kiểu bài lý tưởng để học một cấu trúc cho thật chắc.

從不: chưa bao giờ

Câu 從不喜歡裝深沉 (cóng bù xǐhuān zhuāng shēnchén, "chưa bao giờ thích ra vẻ sâu sắc") dùng 從不 — dạng rút gọn của 從來不, nghĩa "xưa nay không, chưa bao giờ". Cặp cần nhớ:

  • 從不 / 從來不 — chưa bao giờ (thói quen, hiện tại): 我從不喝酒.
  • 從沒 / 從來沒 — chưa từng (kinh nghiệm, quá khứ): 我從沒去過.

Lại là cặp 不 / 沒 quen thuộc, lần này ghép với 從來.

早就: đã từ lâu rồi

Câu 早就告別了單純 (zǎo jiù gàobié le dānchún, "đã sớm giã từ sự ngây thơ") ghép 早 với 就 thành 早就 — "từ lâu đã rồi", mang chút ngậm ngùi hoặc trách móc. Cụm này rất hay dùng: 我早就知道了 (tôi biết từ lâu rồi).

Từ vựng

TừPinyinNghĩaCấp
迷茫mímángmơ hồ, hoang mangHSK5
平凡píngfánbình thường, tầm thườngHSK4
忽然hūránbỗng nhiênHSK4
裝zhuānggiả vờ, làm ra vẻHSK3
為了wèi levì, đểHSK3
見過jiànguòtừng gặp quaHSK2
這樣zhèyàngnhư thế nàyHSK2
還是háishivẫn; hay làHSK2

平凡 và 普通 đều nghĩa "bình thường" nhưng khác sắc thái: 普通 trung tính (普通話 — tiếng phổ thông), còn 平凡 mang màu cảm xúc, thường dùng khi nói về cuộc đời một con người. Bài dùng 平凡 vì cả bài là lời tự vấn về việc mình có đặc biệt hay không.

Cách nghe

10,5 câu mỗi phút, nhưng vì khuôn câu lặp lại nên thực tế bạn chỉ cần bắt được tính từ ở giữa mỗi câu. Gợi ý: nghe và ghi lại 20 tính từ mà bài dùng trong khuôn 像我這樣的… — đó là một danh sách từ vựng miêu tả tính cách rất thực dụng.

Bài hát khác để học tiếng Trung