Menu Tiếng Trung
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG TRUNG

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

毛不易 - 一葷一素 - lời song ngữ và cách học tiếng Trung qua bài hát

一葷一素 của 毛不易 (Mao Buyi) là bài viết cho người mẹ đã mất. Bài dài 5 phút 24 giây với 30 câu, tức 5,6 câu mỗi phút — rất chậm, và lời kể bằng những chi tiết đời thường nên dễ theo.

葷 và 素: cách người Trung Quốc phân loại món ăn

Nhan đề 一葷一素 nghĩa "một món mặn, một món rau" — đó là bữa cơm giản dị nhất mà một người mẹ dọn cho con.

  • 葷 (hūn) — món có thịt cá.
  • 素 (sù) — món chay, rau củ.

Hai chữ này rất thực dụng khi ăn uống ở Trung Quốc: 吃素 nghĩa là ăn chay, 素食 là đồ chay, 兩葷一素 là suất cơm hai món mặn một món rau. Nếu bạn ăn chay, 我吃素 là câu cần thuộc.

Lặp bốn chữ: 忙忙碌碌

Câu 一個身影從容地忙忙碌碌 (yí gè shēnyǐng cóngróng de mángmáng lùlù, "một bóng người thong thả mà tất bật ngược xuôi") dùng dạng AABB. Nhắc lại: 忙碌 (bận rộn) lặp thành 忙忙碌碌 để nhấn tính lặp đi lặp lại, ngày này qua ngày khác.

Câu này còn có 從容地 — tính từ + 地 làm trạng ngữ. Sự đối lập "thong thả mà tất bật" chính là chân dung người mẹ mà bài muốn vẽ.

睡得輕: bổ ngữ mức độ

Câu 知道我睡得輕 (zhīdào wǒ shuì de qīng, "vì mẹ biết con ngủ rất tỉnh") dùng động từ + 得 + tính từ. Cụm 睡得輕 nghĩa là ngủ không sâu, dễ tỉnh giấc; ngược lại là 睡得沉 hoặc 睡得香 (ngủ ngon). Đây là cách tiếng Trung mô tả chất lượng của một hành động, và bạn dùng lại được cho mọi động từ.

Từ vựng

TừPinyinNghĩaCấp
不滿bùmǎnbất mãn, chưa thoảHSK4
年輕niánqīngtrẻ tuổiHSK3
擔心dānxīnlo lắngHSK3
日出rìchūmặt trời mọcHSK3
日落rìluòmặt trời lặnHSK3
想起xiǎngqǐnhớ lạiHSK3
小心xiǎoxīncẩn thậnHSK2
一定yīdìngnhất địnhHSK2

日出 và 日落 là cặp từ ghép rất minh bạch: 日 (mặt trời) + 出 (ra) / 落 (rơi xuống). Người Việt nhìn chữ Hán là đoán được ngay, vì tiếng Việt cũng có "nhật xuất", "nhật lạc" trong từ Hán Việt.

小心 nằm trong nhóm từ cảm xúc dựng quanh chữ 心: 小心 (cẩn thận), 擔心 (lo lắng), 放心 (yên tâm), 傷心 (đau lòng). Bài này có tới hai từ trong nhóm đó.

Cách nghe

5,6 câu mỗi phút, giọng mộc, lời cụ thể — bài này nghe chép được trọn vẹn trong một buổi. Gợi ý: sau khi nghe, thử tự kể bằng tiếng Trung một bữa cơm ở nhà bạn, dùng 一葷一素 và mấy động từ trong bài. Học từ theo cảnh sinh hoạt bao giờ cũng bám lâu hơn.

Bài hát khác để học tiếng Trung