Menu Tiếng Trung
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG TRUNG

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

五月天 - 後來的我們 - lời song ngữ và cách học tiếng Trung qua bài hát

Ca sĩ: 五月天 (Mayday)

後來的我們 (Hòulái de wǒmen — Chúng ta của sau này) là bài chậm nhất trong nhóm bài Hoa ngữ phổ biến trên trang: chỉ 7,9 câu mỗi phút, tức trung bình 7-8 giây mới có một câu. Với người mới, đây là điều kiện lý tưởng: bạn có đủ thời gian nghe hết câu, hiểu, rồi mới tới câu sau.

後來的我 — 的 dùng để gắn thời gian vào người

Tên bài đã là bài học chính. 後來 (hòulái) là "về sau, sau này"; ghép 後來的我們 thành "chúng ta của sau này". Cách dùng này rất mạnh và rất Trung:

  • Mốc thời gian + 的 + người = con người ở thời điểm đó.
  • Trong bài có cả 「後來的我 最想的」(hòulái de wǒ zuì xiǎng de) và 「後來的你 能快樂」(hòulái de nǐ néng kuàilè) — hai phiên bản "anh của sau này" và "em của sau này" đối nhau.

Bạn dùng lại được ngay với mốc khác: 十年前的我 (tôi của mười năm trước), 現在的我 (tôi bây giờ). Đây là khuôn tiếng Việt không có sẵn — ta phải nói vòng "tôi hồi mười năm trước" — nên đáng học thuộc nguyên khuôn.

呢 — trợ từ để câu hỏi lửng lại

Bài dùng 呢 hai lần ở hai vai khác nhau. Câu 「然後呢」(ránhòu ne) chỉ có hai chữ: "rồi sao nữa?". Câu 「我該心安或是心痛呢」(wǒ gāi xīn'ān huòshì xīntòng ne) dài hơn: "anh nên yên lòng hay nên đau lòng đây?".

  • Sau danh từ / trạng ngữ: 呢 hỏi lại về đối tượng đó — 你呢? (còn anh?).
  • Sau câu hỏi lựa chọn hoặc câu hỏi có từ để hỏi: 呢 làm giọng mềm đi, thành băn khoăn tự hỏi chứ không phải chất vấn.

Đừng ghép 呢 với 嗎. 嗎 biến câu kể thành câu hỏi có/không; 呢 chỉ đi kèm câu vốn đã là câu hỏi, hoặc để hỏi vặn lại. 你好嗎呢 là câu sai.

其實 và 只是 — hai cách nói giảm

Cả bài là lời tự nhủ, nên hai từ này chạy suốt. 「其實我的日子 也還可以呢」(qíshí wǒ de rìzi yě hái kěyǐ ne) — 其實 (qíshí, "thật ra") mở đầu để đính chính điều người nghe đang nghĩ. Còn 「只是不再並肩了」(zhǐshì bù zài bìngjiān le) — 只是 (zhǐshì, "chỉ là") hạ thấp mức nghiêm trọng của điều vừa nói.

Chú ý cụm 不再 + động từ = "không còn ... nữa", khác 再不 ở bài khác nghĩa là "không ... nữa thì". Vị trí 不 và 再 đảo nhau là nghĩa đổi hẳn.

Từ vựng nên nhặt

TừPinyinNghĩaCấpSố lần
我們wǒmenchúng taHSK19
故事gùshìcâu chuyệnHSK23
真的zhēndethật sựHSK13
只是zhǐshìchỉ làHSK32
似乎sìhūdường nhưHSK51
珍貴zhēnguìquý giáHSK41
代替dàitìthay thếHSK41
前進qiánjìntiến lênHSK31

似乎, 珍貴, 代替, 前進 đều có âm Hán Việt đọc lên là hiểu ngay: "tự hồ", "trân quý", "đại thế", "tiền tiến". Với người Việt, nhóm từ HSK4-5 hai âm tiết như thế này thường dễ hơn nhóm HSK1 một âm tiết, vì chữ ghép giữ nguyên nghĩa Hán Việt còn chữ đơn thì thường đã biến nghĩa.

Cách học với bài này

Tốc độ 7,9 câu mỗi phút cho phép làm việc mà bài nhanh không cho: nghe chay không nhìn lời. Nghe một lượt chỉ cố bắt chữ 後來 và 我們, hai chữ này lặp nhiều và nằm đúng chỗ nhấn. Lượt hai mở lời song ngữ ra đối chiếu.

Bài dài 5 phút 57 nhưng chỉ 47 câu, phần lớn thời lượng là nhạc đệm — đừng ngạc nhiên khi thấy khoảng lặng dài giữa các câu.

Bài hát khác để học tiếng Trung