星空 của 五月天 (Mayday) là bài chủ đề phim cùng tên: 35 câu trong 5 phút 45 giây, tức 6,1 câu mỗi phút. Bài chậm nhưng dày chữ — 379 chữ với 159 chữ khác nhau, tỷ lệ lặp chỉ 57%.
是否: cả bài là một chuỗi câu hỏi
Ba câu mở bài đều theo cùng một khuôn:
- 摸不到的顏色 是否叫彩虹? — màu sắc chẳng chạm tới được, có phải gọi là cầu vồng?
- 一個人 想著一個人 是否就叫寂寞? — một người nghĩ về một người, có phải gọi là cô đơn?
是否 (shìfǒu) là dạng trang trọng của 是不是, thiên về văn viết và lời nhạc. Khuôn "[mô tả] 是否叫 [tên gọi]?" là cách đặt câu hỏi định nghĩa rất đẹp, và bạn dùng lại được ngay khi muốn hỏi "cái này gọi là gì".
摸不到: bổ ngữ khả năng dạng phủ định
摸不到 nghĩa "sờ mà không tới được". Cấu trúc động từ + 不 + 到 rất năng suất:
- 看不到 — không nhìn thấy được.
- 聽不到 — không nghe thấy được.
- 買不到 — mua không được.
Đổi 不 thành 得 là thành khẳng định: 摸得到 (sờ tới được). Đây là cặp cấu trúc bạn dùng gần như mỗi ngày khi nói tiếng Trung.
如果 bị chính bài hát lấy làm danh từ
Câu 命運偷走如果 只留下結果 (mìngyùn tōuzǒu rúguǒ, zhǐ liúxià jiéguǒ, "số phận trộm đi chữ giá như, chỉ để lại kết quả") dùng 如果 (nếu như) như một danh từ. Đây là lối chơi chữ: 如果 vốn là liên từ, nhưng ở đây nó thành "những điều giá như". Nhận ra được lối dùng phá cách này là một dấu hiệu bạn đã đọc được lời nhạc chứ không chỉ dịch từng chữ.
Từ vựng
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 擁有 | yōngyǒu | sở hữu, có được | HSK4 |
| 望 | wàng | ngóng nhìn | HSK4 |
| 彩虹 | cǎihóng | cầu vồng | HSK3 |
| 寂寞 | jìmò | cô đơn | HSK3 |
| 原來 | yuánlái | thì ra, hoá ra | HSK3 |
| 然後 | ránhòu | sau đó | HSK2 |
| 故事 | gùshì | câu chuyện | HSK2 |
| 抱 | bào | ôm | HSK2 |
然後 là từ nối bạn sẽ dùng liên tục khi kể chuyện: 我去了商店,然後回家 (tôi đi cửa hàng, sau đó về nhà). Cùng nhóm có 首先 (trước hết), 接著 (tiếp đó), 最後 (cuối cùng) — bốn từ này đủ để bạn kể một câu chuyện có trình tự.
Cách nghe
6,1 câu mỗi phút cho khoảng lặng dài. Gợi ý: nghe lượt đầu chỉ để đếm các câu có 是否, rồi tự đặt ba câu hỏi của bạn theo đúng khuôn đó. Với tỷ lệ chữ mới 43%, hãy đọc lời trước khi nghe lượt hai.