挪威的森林 của 伍佰 (Wu Bai) là bài rock ballad kinh điển của nhạc Hoa: 60 câu trong 6 phút 27 giây, tức 9,3 câu mỗi phút. Bài dùng 483 chữ trên 134 chữ khác nhau (72% lặp), và giọng hát khàn đặc trưng của Wu Bai nhả chữ khá rõ nên dễ nghe hơn nhiều bài pop cùng tốc độ.
讓 chín lần: để cho, khiến cho
Câu 讓我摘下你的心 (ràng wǒ zhāixià nǐ de xīn, "hãy để anh hái trái tim em xuống") mở đầu bằng 讓 — đây là cách tiếng Trung nói câu đề nghị hoặc sai khiến:
- 讓我看看 — cho tôi xem một chút.
- 讓他進來 — cho anh ấy vào.
- 別讓我等太久 — đừng bắt tôi đợi lâu.
Ngoài ra 摘 (zhāi, hái, ngắt) là động từ dùng cho việc hái quả, hái hoa, và cả gỡ kính ra (摘眼鏡). Lời bài dùng nó cho trái tim — một hình ảnh cố ý lạ.
是否: cách hỏi trang trọng
Câu 心中是否有我未曾到過的地方啊 (xīnzhōng shìfǒu yǒu wǒ wèicéng dàoguò de dìfang a, "trong lòng em liệu có nơi nào anh chưa từng đặt chân") dùng 是否 thay cho 是不是. Hai cái cùng nghĩa nhưng 是否 trang trọng hơn, thiên về văn viết và lời nhạc. Tương tự, 未曾 (wèicéng) là dạng văn chương của 沒有…過 (chưa từng).
Câu này cũng là ví dụ tốt của định ngữ dài: cả cụm "anh chưa từng đặt chân" đứng trước 地方, nối bằng 的.
應該: nên, chắc là
應該 (yīnggāi) xuất hiện 3 lần và có hai vai: "nên làm" (你應該去 — em nên đi) và "chắc là" khi phỏng đoán (他應該到了 — anh ấy chắc tới rồi). Trong văn nói, nó rút gọn thành 該.
Từ vựng
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 只是 | zhǐshì | chỉ là | HSK3 |
| 應該 | yīnggāi | nên; chắc là | HSK3 |
| 摘 | zhāi | hái, ngắt | HSK3 |
| 寄 | jì | gửi (thư) | HSK3 |
| 總是 | zǒngshì | luôn luôn | HSK2 |
| 滿 | mǎn | đầy | HSK2 |
| 空氣 | kōngqì | không khí | HSK2 |
| 往 | wǎng | hướng về | HSK2 |
只是 và 但是 hay bị dùng lẫn. 只是 nghĩa "chỉ là, có điều" — nhẹ hơn, thường dùng để nói giảm hoặc thêm một điều kiện nhỏ; 但是 là "nhưng" đầy đủ, đối lập rõ. Bài dùng 只是 tới 7 lần, đúng với giọng người đang tự thanh minh.
Cách nghe
Bài dài hơn 6 phút nhưng chia khổ rất rõ. Gợi ý: nghe theo từng khổ, mỗi khổ ba lượt (nghe suông, đọc lời, nghe lại). Vì Wu Bai hát chậm và nhả chữ, đây là bài hiếm hoi mà người mới có thể nghe chép được cả những câu dài.