Đang tải video...
James | Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Năm 1796 ở Gloucestershire, nước Anh, bệnh đậu mùa hoành hành. James Phipps, cậu bé tám tuổi con một người làm công, trở thành người đầu tiên được thử loại vắc-xin của bác sĩ Edward Jenner.
Toàn bộ 135 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 135
- Tốc độ nói
- 49 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 49 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 333 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 135 câu thoại, tổng 733 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Fortunately, I believe I have discovered the means to protect your son.”
→ May thay, tôi tin mình đã tìm ra cách bảo vệ con trai anh.
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“From which he is protected.”
→ Thứ mà thằng bé đã được bảo vệ khỏi.
Động từ + to + động từ2 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“But we need to eat as well.”
→ Nhưng cũng phải ăn chứ anh.
be going to — dự định2 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“How else are we gonna eat?”
→ Không thì lấy gì mà ăn?
Quá khứ đơn21 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Hmm. He's never had the smallpox?”
→ Hừm. Thằng bé chưa từng bị đậu mùa chứ?
Động từ khuyết thiếu11 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“Now, these may look alarming,”
→ Mấy nốt này trông thì đáng sợ,
14 từ đáng học trong James | Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| sir | /sɜːr/ | ngài | 12 | |
| smallpox | /ˈsmɔːlˌpɑːks/ | danh từ | đậu mùa | 6 |
| shall | /ʃæl/ | động từ | sẽ | 4 |
| thyme | /θaɪm/ | danh từ | cỏ xạ hương | 3 |
| sage | /seɪdʒ/ | tính từ | xô thơm, hiền triết | 3 |
| rosemary | /ˈroʊzˌmeri/ | danh từ | hương thảo | 3 |
| protected | /prəˈtektɪd/ | tính từ | được bảo vệ | 3 |
| cowpox | danh từ | bệnh đậu bò | 2 | |
| recovered | /rəˈkʌvərd/ | tính từ | đã hồi phục | 2 |
| peppercorn | danh từ | hạt tiêu | 2 | |
| sow | /saʊ/ | động từ | gieo hạt | 2 |
| acre | danh từ | mẫu đất | 2 | |
| hasn't | /ˈhæzənt/ | động từ | chưa | 2 |
| healthy | /ˈhelθi/ | khỏe mạnh | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.