will/wɪl/verb
Động từ chỉ ý định hoặc dự đoán trong tương lai.
used to express future intention or prediction
I will call you tomorrow.
Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“sẽ” trong tiếng Anh là will, would, shall /wɪl/.
Trang này lấy ví dụ từ 9.949 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.
Động từ chỉ ý định hoặc dự đoán trong tương lai.
used to express future intention or prediction
I will call you tomorrow.
Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.
Động từ chỉ giả định hoặc khả năng trong tương lai.
used to talk about a possible situation or past habit
He said he would help me.
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ giúp tôi.
Câu thoại thật có chữ “would”
Would you laugh?
Hay em sẽ cười phá lên?
Enrique Iglesias - Hero — bài hát
Or would you lie?
Hay em sẽ lừa dối?
Enrique Iglesias - Hero — bài hát
Would you see me?
Em sẽ thấy anh không?
One Direction - More Than This — bài hát
Động từ chỉ ý định hoặc đề nghị tương lai.
used to make offers or suggestions, or ask for advice
Shall we go for a walk?
Chúng ta đi dạo nhé?
Câu thoại thật có chữ “shall”
Shall I?
Tôi đi nhé?
Swinging with the Finkels — phim
Shall we...?
Hay là mình...?
Hey Duggee: The Party Badge — phim
Shall we?
Mình đi nhé?
Deadly Target (1994) — phim