Đang tải video...
Yoga Hosers - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Two teenage yoga enthusiasts must do battle with an evil presence that is threatening to rise from its underground lair and endanger their major party plans. Yoga Hosers.
Toàn bộ 810 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 810
- Tốc độ nói
- 91 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 91 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.699 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 810 câu thoại, tổng 8.006 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra6 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Holy shit, what we could have a party right here”
→ Trời ơi, hay là bọn mình mở tiệc ngay tại đây
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“I used to sing this story when she was a baby”
→ Anh vẫn hát bài này cho con hồi nó còn bé
Thể bị động12 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“It was said in the canada”
→ Người ta viết thế ở Canada
So sánh nhất11 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“the worst thing that has ever happened to”
→ điều tồi tệ nhất từng xảy ra với
Hiện tại hoàn thành6 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Some naughty student has decided to deface it by”
→ có học sinh nghịch ngợm nào đó đã bôi bẩn nó bằng cách
So sánh ngang bằng4 lần
Công thức: as + tính từ + as
“I'll try to stall them as long as I can, you know”
→ Tôi sẽ cố câu giờ lâu nhất có thể, hai cô biết đấy
16 từ đáng học trong Yoga Hosers
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| yoga | /ˈjoʊɡə/ | danh từ | yoga | 37 |
| canadian | canada | 26 | ||
| canada | /ˈkænədə/ | danh từ | nước Canada | 14 |
| nine | /naɪn/ | chín | 12 | |
| grade | /ɡreɪd/ | điểm | 10 | |
| quebec | /kwəˈbek/ | danh từ | Quebec | 9 |
| warrior | danh từ | chiến binh | 9 | |
| toilet | /ˈtɔɪlət/ | danh từ | nhà vệ sinh | 9 |
| passageway | /ˈpæsədʒˌweɪ/ | danh từ | lối đi | 8 |
| where's | /werz/ | ở đâu | 8 | |
| people | mọi người | 7 | ||
| arcane | /ˌɑːrˈkeɪn/ | tính từ | bí ẩn | 6 |
| nazi | /ˈnɑːtsi/ | danh từ | Đức quốc xã | 6 |
| nazis | /ˈnɑːtsiz/ | danh từ | Đức Quốc xã | 6 |
| hitler | /ˈhɪtlər/ | danh từ | Hitler | 6 |
| goddamn | /ˈɡɑːdˌdæm/ | danh từ | chết tiệt | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.