nine/naɪn/determiner
Danh từ chỉ số chín hoặc con số 9.
the number 9
She has nine cats.
Cô ấy có chín con mèo.
Câu thoại thật có chữ “nine”
Nine. Ten.
Chín. Mười.
Nine, eight.
Chín, tám.
Nine years.
Chín năm.
Country Remedy (2007) — phim
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“chín” trong tiếng Anh là nine, ripe /naɪn/.
Trang này lấy ví dụ từ 216 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.
Danh từ chỉ số chín hoặc con số 9.
the number 9
She has nine cats.
Cô ấy có chín con mèo.
Câu thoại thật có chữ “nine”
Nine. Ten.
Chín. Mười.
Nine, eight.
Chín, tám.
Nine years.
Chín năm.
Country Remedy (2007) — phim
Tính từ chỉ chín hoặc sẵn sàng ăn.
fully grown and ready to eat (used for fruit or crops)
The bananas are ripe and sweet.
Những quả chuối đã chín và ngọt.
Câu thoại thật có chữ “ripe”
It’s lovely and ripe.
Chín mọng đẹp ghê.
The Time Tree | Short Film — phim
ripe in this heat.
trong cái nắng này.
Rio Diablo (1993) — phim
Yeah, but babe, you're a ripe
Ừ, nhưng cưng à, em là một quả chuối chín
Swinging with the Finkels — phim
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt