Đang tải video...
Charlie and Lola: How Many More Minutes to Christmas? - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Lola nôn nóng chờ Giáng sinh; hai mươi phút hội thoại anh em rất đời thường.
Toàn bộ 315 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 315
- Tốc độ nói
- 92 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 92 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 483 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 315 câu thoại, tổng 1.975 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra4 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“We absolutely must have this tree.”
→ Nhất định mình phải lấy cây này.
So sánh hơn5 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“More further than even the moon?”
→ Còn xa hơn cả mặt trăng nữa hả anh?
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Nuh-uh. All of them have been opened!”
→ Không hề. Tất cả đều đã mở rồi!
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Paper? It is! The sky is made out of paper!”
→ Giấy á? Đúng thật! Bầu trời làm bằng giấy!
Câu điều kiện loại 12 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“If you don't, Father Christmas won't come!”
→ Nếu con không ngủ, ông già Noel sẽ không đến đâu!
Câu hỏi với từ để hỏi6 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“Why does he always bring a tangerine?”
→ Sao ông lúc nào cũng mang quýt vậy?
16 từ đáng học trong Charlie and Lola: How Many More Minutes to Christmas?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| letter | /ˈletər/ | thư | 13 | |
| calendar | /ˈkæləndər/ | danh từ | lịch | 6 |
| advent | /ˈædˌvent/ | danh từ | mùa Vọng (trước Giáng sinh) | 5 |
| reindeer | /ˈreɪnˌdɪr/ | danh từ | tuần lộc | 5 |
| further | /ˈfɜːrðər/ | trạng từ | xa hơn | 5 |
| sleigh | /sleɪ/ | xe trượt tuyết | 4 | |
| elf | /elf/ | danh từ | yêu tinh | 4 |
| sticky | /ˈstɪki/ | tính từ | dính nhớp | 4 |
| tape | /teɪp/ | băng keo | 4 | |
| bow | /baʊd/ | cúi chào | 4 | |
| snow | /snoʊ/ | động từ | tuyết | 4 |
| cattle | /ˈkætəl/ | danh từ | gia súc | 3 |
| catastrophe | /kəˈtæstrəfi/ | danh từ | thảm họa | 3 |
| pineapple | /ˈpaɪˌnæpəl/ | danh từ | quả dứa | 3 |
| c'mon | /kəˈmɑːn/ | thán từ | nào, đi thôi (come on) | 3 |
| jesus | /ˈdʒiːzəs/ | danh từ | Chúa Giê-su | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.