thing/θɪŋ/noun
Danh từ chỉ vật hoặc sự việc không xác định.
an object, fact, or idea
What is that thing on the table?
Cái vật gì trên bàn vậy?
Câu thoại thật có chữ “thing”
It's such a beautiful thing--Ka-ching!
Thật là một âm thanh tuyệt vời - Kaching ( máy đánh bạc)
Shania Twain - Ka-Ching! — bài hát
It's such a beautiful thing--Ka-ching!
Chúng mới thật đẹp làm sao! Ka-ching!
Shania Twain - Ka-Ching! — bài hát
Because that thing is the thing.
Bởi vì đó mới là vấn đề.
How to change your life in a year - Tập 1 — chương trình TV